CHẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẬU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từTrạng từchậu
pelvic
vùng chậuchậuphụ khoavùng khung xương chậubasin
lưu vựcchậubồnlòng chảobồn địakhu vựcbowl
báttôchénmột cái bátvựathốsink
chìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénpelvis
xương chậukhung chậuvùng chậuiliac
chậupots
nồichậubìnhhũlẩucontainers
chứathùnghộpđựngbidet
chậuchậu vệ sinhÚPlavatoryplanter
{-}
Phong cách/chủ đề:
Basins for the animals5.Cậu lau chậu cá à?
You cleaning the fish bowl?Vòi chậu Vanity( 16).
Vanity Sink Faucets(16).Ngoài trời Flower Chậu.
Outdoor Flower Planter.Chậu nón trắng- UPCOMW34.
ÚP white conic- UPCOMW34.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđau vùng chậuchậu nước thay chậuSử dụng với danh từxương chậuvùng chậusàn chậukhung chậuvùng xương chậuchậu cây đáy chậukhung xương chậuvòi chậucơ sàn chậuHơnRectangle nhựa Chậu khay.
Rectangle Plastic Planter Trays.Chậu trụ cam- UPCYSO33.
ÚP orange cylinder- UPCYSO33.Họ cũng nhìn tốt trong chậu.
They also look nice in the sink.Chậu nón xanh lá- UPCOMG35.
ÚP green conic- UPCOMG35.Vài người đang rửa tay trong chậu.
Some were laving their hands in basins.Chậu trụ trắng- UPCYSW28.
ÚP white cylinder- UPCYSW28.Vài người đang rửa tay trong chậu.
Someone is washing her hands at the sink.Chậu trụ xanh lá- UPCYSG30.
ÚP green cylinder- UPCYSG30.Ả Rập teen chậu xxx 21 năm tị nạn đã lỗi thời.
Arab teen lavatory xxx 21 yr outdated refugee.Chậu: PP, nhựa epoxy, thép không gỉ;
Sink: PP, epoxy resin, stainless steel;Con cá mập sống hạnh phúc trong chậu cá vàng.
The shark lived happily in a large goldfish bowl.Giỏ, chậu hoặc hộp có thể được sử dụng làm tổ.
Baskets, basins or boxes can be used as nests.UrbanFurnishing 48- Inch( 48") trong phòng tắm Chậu Vanity….
UrbanFurnishing 48-Inch(48″) Bathroom Sink Vanity….Vòi chậu là cao độ tinh khiết đồng cơ thể chính.
Lavatory Faucet is high purity brass main body.Harry và Ron cùng nhìn vô cái chậu mà Myrtle chỉ.
Harry and Ron looked under the sink where Myrtle was pointing.Mỗi chậu cần được khoét lỗ ở đáy để thoát nước.
Each container needs a few holes in the bottom to drain.Chuyển trứng: đặt trứng vào chậu, chở trứng trong nước.
Conveying egg: put the eggs on the sink, conveying eggs in water.Chậu cá vàng thực sự là nơi không tốt để nuôi cá vàng.
Goldfish bowls are really bad places to keep goldfish.Người giúp việc Nhật bản sẽ có được hấp dẫn làm sạch lên chậu.
Japanese maid will get attractive cleansing up the lavatory.Cái chậu với chỗ nước đọng kia là đặc biệt đáng lo.
That sink with the standing water seems especially concerning.Các nhà máy container cần chú ý hơn vì đất khô nhanh hơn trong chậu.
Your plants need more consideration because they dry faster in containers.Chậu và sỏi cũng là một phần quan trọng của bonsai.
The pots and stones used are also important elements in bonsai.Không thể tưởngtượng Nhật bản nộm Kaori trong chậu hấp dẫn, bikini JAV video.
Unimaginable Japanese mannequin Kaori in Attractive lavatory, bikini JAV video.Chậu cá vàng thực sự là nơi không tốt để nuôi cá vàng.
Goldfish bowl is definitely NOT a good place to keep your goldfish.Chậu có tính axit, chống kiềm và chống ăn mòn. Linh hoạt.
Sinks are acid-resistant, alkali-resistant, and corrosion-resistant. Flexible.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1753, Thời gian: 0.0374 ![]()
chấuchâu á babe

Tiếng việt-Tiếng anh
chậu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chậu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
xương chậupelvispelvicperineumvùng chậupelvicsàn chậupelvic floorchậu rửasinkwash basinwashbasinlavatorysinkskhung chậuthe pelvisvùng xương chậupelvic areachậu câypotted plantplanterspotted plantsđáy chậuperineumperinealthe bottom of the basinkhung xương chậupelvisđau vùng chậupelvic painbệnh viêm vùng chậupelvic inflammatory diseasevòi chậubasin faucetfaucetfaucetsxương chậu của bạnyour pelviscơ sàn chậupelvic floor muscleschậu nướcbasin of waterwater potcây trồng trong chậupotted plantscái chậupotsbowlpotthay chậurepotting STừ đồng nghĩa của Chậu
container bát nồi lưu vực bowl chìm pot bồn rửa chứa tản basin thùng tô hộp sink bình đựng chén lòng chảo bồn địaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chậu Trong Tieng Anh La Gi
-
Chậu Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
CHẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chậu Bằng Tiếng Anh
-
CÁI CHẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Chậu Cây" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Chậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
"Chậu Hoa" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Chậu Cây Tiếng Anh Là Gì | Hỏi Gì?
-
"chậu Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ChậU Hoa TiếNg Anh Là Gì
-
Chậu Cây Tiếng Anh Là Gì, Chậu Cảnh Trong Tiếng Anh Là Gì