Cháu Trai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cháu trai" thành Tiếng Anh
grandson, nephew, grand-nephew là các bản dịch hàng đầu của "cháu trai" thành Tiếng Anh.
cháu trai + Thêm bản dịch Thêm cháu traiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grandson
nounson of one's child
Tuy nhiên, một trong các cháu trai của bà đã chọn một cuộc sống tội phạm.
Yet one of her grandsons chose a life of crime.
en.wiktionary2016 -
nephew
nounAnh ta có làm ăn với cháu trai Tuco của ông không?
Was he doing business with your nephew Tuco?
World Loanword Database (WOLD) -
grand-nephew
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cháu trai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cháu trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cháu Trai Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Family » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
CHÁU TRAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cháu Trai Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
CHÁU TRAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cháu Trai Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Top 14 Cháu Trai Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Top 8 Cháu Trai Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? - Thủ Thuật
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress