Chảy ào ào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chảy ào ào" thành Tiếng Anh
sluice là bản dịch của "chảy ào ào" thành Tiếng Anh.
chảy ào ào + Thêm bản dịch Thêm chảy ào àoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sluice
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chảy ào ào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chảy ào ào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chạy ào Là Gì
-
Chạy ảo Là Gì? Chạy ảo Có Gì Hay Mà 'hot' Chẳng Kém Chạy Thật
-
Chạy ào đến Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Chạy - Từ điển Việt
-
'ào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 9 Chạy ào Là Gì
-
Top 13 Chạy ào Nghĩa Là Gì
-
Chạy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Lợi ích Của Chạy ảo - VnExpress Thể Thao
-
Đi Thì Không Sao, Đứng Thì Ngã Nhào, Hễ Mà đạp Nó, Nó Chạy ào ào ...