Chày Cối - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chày cối" thành Tiếng Anh
quibble, reason absurdly and obstinately, mortar là các bản dịch hàng đầu của "chày cối" thành Tiếng Anh.
chày cối + Thêm bản dịch Thêm chày cốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
quibble
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
reason absurdly and obstinately
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
mortar
verb nounbowl in which substances are ground using a pestle
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chày cối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chày cối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chày Cối Tiếng Anh Là Gì
-
"chày Và Cối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chày Cối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Chày Cối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "chày Cối" - Là Gì?
-
"chày" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chày Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Cối Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Chày Cối Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Thành Ngữ Cãi Chày Cãi Cối Có Nghĩa Là Gì?
-
'chày Cối' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Chày Cối – Wikipedia Tiếng Việt