Chảy Nước Ra«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chảy nước ra" thành Tiếng Anh
melt là bản dịch của "chảy nước ra" thành Tiếng Anh.
chảy nước ra + Thêm bản dịch Thêm chảy nước raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
melt
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chảy nước ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chảy nước ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điệu Chảy Nước Tiếng Anh
-
5 Interesting IDIOMS: * As Sick... - Trung Tâm Ngoại Ngữ E3
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Laugh - Cồ Việt
-
Lê Âu Ngân Anh Ngày Càng Thăng Hạng Nhan Sắc, Nhưng Trình Tiếng ...
-
Quy Tắc Về Ngữ điệu Trong Tiếng Anh Bạn Nhất định Phải Biết
-
Ngữ điệu Tiếng Anh - Vũ Khí Nói Chuyện Như Người Bản Ngữ - Yola
-
7 Bí Kíp Luyện Nói Tiếng Anh Như Người Bản Ngữ - ACET
-
Come Out-BRAS|Tập 38 FULL|Nữ Hoàng Điệu Chảy Nước Khẳng ...
-
100+ Tính Từ Miêu Tả Phong Cảnh Trong Tiếng Anh & đoạn Văn Mẫu
-
Top 14 Dẹo Chảy Nước Là Gì
-
CHẢY NƯỚC MIẾNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngữ điệu Câu Hỏi đuôi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nói Tiếng Anh Chuẩn Hơn Khi Luyện Tốt Ngữ điệu - VnExpress