Chè Bánh Lọt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Chè bánh lọt" into English
cendol is the translation of "Chè bánh lọt" into English.
Chè bánh lọt + Add translation Add Chè bánh lọtVietnamese-English dictionary
-
cendol
nountraditional dessert from Southeast Asia
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Chè bánh lọt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Chè bánh lọt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chè Bánh Lọt Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Bánh Lọt Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Bánh Lọt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bánh Lọt - Wikipedia
-
Top 15 Chè Bánh Lọt Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Tiếng Anh Là Gì ? Từ điển Tiếng Anh Các Loại Chè
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh
-
“Chè” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Chè Tiếng Anh Là Gì ? Từ điển Tiếng Anh Các Loại Chè - Trangwiki
-
Worm-like Jelly Drink - Cendol / Che Banh Lot / Lod Chong - YouTube
-
Chè Bánh Lọt | Liên Ròm
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? - Nên Biết
-
'Chè Bánh Lọt': NAVER Từ điển Hàn-Việt