CHẾ ĐỘ CHỜ , NẾU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẾ ĐỘ CHỜ , NẾU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chế độ chờ , nếu
standby if
{-}
Phong cách/chủ đề:
The phone also jumps faster to standby, if you do not look at it directly- for energy savings.Chỉ định cần bao lâu để tắt màn hình và ổ cứng vàthời gian đưa hệ thống vào chế độ chờ, nếu có.
Specify how long it takes to switch off the display and hard drives andhow long it takes for the system to enter standby, if at all.Tự động tắt: đánh số chai có nhãn, tiết kiệm năng lượng( thiết bị sẽ tự động chuyển sang chế độ chờ nếu không phát hiện ghi nhãn trong một thời gian nhất định).
Automatic shutdown: labeled bottles numbering, power saving(the device will automatically change into standby mode if no labeling is detected within a given time).Power Options( powercfg. cpl) Bao gồm các tùy chọn để quản lý mức tiêu thụ năng lượng như; Chỉ định cần bao lâu để tắt màn hình và ổ cứng vàthời gian đưa hệ thống vào chế độ chờ, nếu có.
Power Options(powercfg. cpl) Includes options to manage energy consumption such as; Specify how long it takes to switch off the display and hard drives andhow long it takes for the system to enter standby, if at all.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4, Thời gian: 0.0141 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
chế độ chờ , nếu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chế độ chờ , nếu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chếdanh từmechanismempiremoderegimedietđộdanh từdegreeslevelsđộđại từtheiritsđộgiới từofchờđộng từwaitawaitexpectchờdanh từstandbychờtrạng từforwardnếutrạng từwhennếuđộng từshouldnếuif youTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chế độ Chờ Là Gì Tiếng Anh
-
"chế độ Chờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VÀO CHẾ ĐỘ CHỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chế độ Chờ" - Là Gì?
-
Top 10 Chế độ Chờ Là Gì Tiếng Anh
-
STBY định Nghĩa: Chế độ Chờ - Standby - Abbreviation Finder
-
CHẾ ĐỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Moto X Style - Android™ 6.0 Marshmallow Release Notes ...
-
Chế độ Con Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Chế độ Chờ Là Gì - Thả Rông
-
Bật Hoặc Tắt Chế độ Tập Trung Trên IPhone - Apple Support
-
Cách Tắt ứng Dụng Chạy Ngầm để Tiết Kiệm Pin Và Tăng Tốc Cho Android