Chế độ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
regime, regimen, regulation là các bản dịch hàng đầu của "chế độ" thành Tiếng Anh.
chế độ noun + Thêm bản dịch Thêm chế độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
regime
nounperiod of rule [..]
Nhưng hôm nay, chế độ quản lý ma túy thế giới đang bắt đầu đổ vỡ.
But today, the international drug control regime is starting to crumble.
en.wiktionary2016 -
regimen
nounBắt đầu từ nay trở đi, anh sẽ phải chịu đựng chế độ ăn kiêng và tập luyện nghiêm ngặt.
From now on, you will be suffering a strict regimen of diet and exercise.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
regulation
nounlaw or administrative rule
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- system
- mode
- government
- behavior
- behaviour
- order
- state
- statute
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chế độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chế độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Tiếng Anh Là Gì
-
CHẾ ĐỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chế độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẾ ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chế độ Bằng Tiếng Anh
-
Chế Độ Tiếng Anh Là Gì ? Cách Viết Đơn Xin Nghỉ ...
-
"chính Sách, Chế độ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chế độ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Chế Độ Đãi Ngộ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "chế độ Làm Việc" - Là Gì? - Vtudien
-
Chế độ Chính Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chế độ Công Ty Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Chế độ Phong Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Chế độ Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Từ điển Việt Anh "chế độ Làm Việc" - Là Gì? - MarvelVietnam