Chế Giễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chế giễu
to ridicule; to mock; to jeer; to sneer; to call somebody names; to make fun of somebody/something
ca dao trào phúng chế giễu những thói hư tật xấu trong xã hội cũ satirical folk-songs ridicule bad habits and backward practices of the old society
lôi tên ai ra chế giễu to make fun of somebody's name
derisive; satirical
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chế giễu
* verb
To ridicule
ca dao trào phúng b chế giễu những thói hư tật xấu trong xã hội cũ: satirical folk-songs ridicule bad habits and backward practices of the old society
Từ điển Việt Anh - VNE.
chế giễu
to ridicule



Từ liên quan- chế
- chế ra
- chế độ
- chế bác
- chế chế
- chế dâm
- chế dục
- chế hóa
- chế ngự
- chế trị
- chế tài
- chế tác
- chế tạo
- chế ước
- chế biến
- chế giễu
- chế khoa
- chế liệu
- chế nhạo
- chế phẩm
- chế phục
- chế riễu
- chế tiết
- chế xuất
- chế định
- chế thuốc
- chế độ cũ
- chế độ tu
- chế độ ăn
- chế ra chữ
- chế độ mới
- chế độ xưa
- chế độ csvn
- chế theo đơn
- chế giễu nhái
- chế thành mứt
- chế độ bảo hộ
- chế độ kỹ trị
- chế độ mẫu hệ
- chế độ một vợ
- chế độ nhà tù
- chế độ phụ hệ
- chế độ tôn ti
- chế độ tự trị
- chế độ xã hội
- chế tạo vũ khí
- chế độ bao cấp
- chế độ bảy năm
- chế độ dân chủ
- chế độ dùi cui
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chế Giễu Tiếng Anh Là Gì
-
Chế Giễu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Chế Giễu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SỰ CHẾ GIỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỜI CHẾ GIỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Chế Giễu Bằng Tiếng Anh
-
CHẾ GIỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chế Giễu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bản Dịch Của Jeer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Chế Giễu - Tra Câu
-
JEERING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Chế Giễu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng - MarvelVietnam
-
ANH CHẾ GIỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chế Giễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky