Chế Giễu Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ chế giễu tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm chế giễu tiếng Lào chế giễu (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ chế giễu

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

chế giễu tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chế giễu trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chế giễu tiếng Lào nghĩa là gì.

chế giễu

chế giễu đgt. ເຍາະເຍີ້ຍ, ຫົວຂວັນ. Chế giễu bạn một cách lố bịch: ເຍາະເຍີ້ຍໝູ່ແບບແນວບໍ່ແນວ ♦ Chế giễu các thói hư tật xấu: ເຍາະເຍີ້ຍບັນດານິໄສ ແລະ ການປະພຶດທີ່ບໍ່ດີບໍ່ງາມ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chế giễu trong tiếng Lào

chế giễu . chế giễu đgt. ເຍາະເຍີ້ຍ, ຫົວຂວັນ. Chế giễu bạn một cách lố bịch: ເຍາະເຍີ້ຍໝູ່ແບບແນວບໍ່ແນວ ♦ Chế giễu các thói hư tật xấu: ເຍາະເຍີ້ຍບັນດານິໄສ ແລະ ການປະພຶດທີ່ບໍ່ດີບໍ່ງາມ.

Đây là cách dùng chế giễu tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chế giễu trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới chế giễu

  • bộ lễ tiếng Lào là gì?
  • định luật ra un tiếng Lào là gì?
  • trữ lượng tiếng Lào là gì?
  • nhường nhịn tiếng Lào là gì?
  • khinh bạc tiếng Lào là gì?
  • vung vẩy tiếng Lào là gì?
  • đò dọc tiếng Lào là gì?
  • than củ tiếng Lào là gì?
  • chủng viện tiếng Lào là gì?
  • chưa giập miếng trầu tiếng Lào là gì?
  • thống chế tiếng Lào là gì?
  • chúi tiếng Lào là gì?
  • ngập úng tiếng Lào là gì?
  • bạch kim tiếng Lào là gì?
  • rum tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Chế Giễu đọc Là Gì