"check-in" Là Gì? Nghĩa Của Từ Check-in Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"check-in" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

check-in

check-in
  • danh từ
    • sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay
sự đăng ký lấy chỗ
automated check-in
đăng bạ lấy phòng tự động
check-in time
thời hạn đăng ký lấy chỗ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

check-in

Từ điển WordNet

    n.

  • the act of reporting your presence (as at an airport or a hotel)

Từ khóa » Check In Nghĩa Là Gì