Chễm Chệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chễm chệ
* ttừ
imposing; sit in a solemn, haughty manner
cũng chễm trệ, chễnh chện
ngồi xếp bằng chễm chệ giữa giừơng to sit cross-legged imposingly in the middle of the bed
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chễm chệ
* adj
Imposing
ngồi xếp bằng chễm chệ giữa giừơng: to sit cross-legged imposingly in the middle of the bed



Từ liên quan- chễm chệ
- chễm trệ
- chễm chện
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Chễm Chệ
-
Từ Chễm Chệ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chễm Chệ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "chễm Chệ" - Là Gì?
-
Chễm Chệ
-
'chễm Chệ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chễm Chệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chễm Chệ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chễm Chệ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chễm Chệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chễm Chệ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tự điển - Ngồi Chễm Chệ - .vn
-
Definition Of Chễm Chệ? - Vietnamese - English Dictionary
-
[PDF] Sự Chi Phối Của ý Nghĩa đối Với Kết Trị Và Sự Hiện Thực Hóa Kết Trị Của ...