Chém Giết In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chém giết" into English
slaughter, massacre are the top translations of "chém giết" into English.
chém giết + Add translation Add chém giếtVietnamese-English dictionary
-
slaughter
verbChắc ba vua ấy đã dùng gươm chém giết lẫn nhau.
The kings have surely slaughtered one another with the sword.
GlosbeMT_RnD -
massacre
verbNơi đó không có chiến tranh, hận thù không có chém giết đổ máu
The place where there was no war, no chaos, no massacre, no death.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chém giết" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chém giết" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chém Giết Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHÉM GIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chém Giết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chém Giết Bằng Tiếng Anh
-
Top 12 Chém Giết Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chém Giết" - Là Gì?
-
"chém Giết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chém Giết Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chém Giết Là Gì - Nghĩa Của Từ Chém Giết Trong Tiếng Nga
-
Killing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chém Giết Có Phải Là 'văn Hóa'? - BBC News Tiếng Việt
-
Truyện Chêm Là Gì? Ứng Dụng Phương Pháp Truyện Chêm Học Tiếng ...
-
CHÉM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển