CHÉM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÉM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từchém
Ví dụ về việc sử dụng Chém trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmáy chém
( Đoạn này ta có chém một ít^^).
Bạn có thể bị“ chém” với giá rất cao.Xem thêm
máy chémguillotinebị chém đầubeheadedwas beheadedwas guillotinedwere beheadeddecapitatedchém đứtcut offchopped offchém giếtslaughtercarnageslaughteredsẽ chémwill cutchém xuốngslashed downwardschặt chémcutchoppingđã chémslashed STừ đồng nghĩa của Chém
giảm chặt cut lát slash slice cắt giảm một lát miếng đốn một miếng dấu gạch chéo một phần guillotine tháiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chém Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chém Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÉM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chém Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - CHÉM
-
Nghĩa Của Từ Chém Bằng Tiếng Anh
-
"chém" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chém Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chém" - Là Gì?
-
Chặt Chém Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Top 14 Chém Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Học Từ Vựng Bằng Truyện Chêm Như Người Do Thái?
-
Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Truyện Chêm Từ Người Do ...
-
Simple English - Có Bạn Nào Học Tiếng Anh Nhiều Quá Rồi Nói ...
-
'Nói Tiếng Việt Chêm Tiếng Anh Là Không Tôn Trọng Người đối Diện ...