Chếnh Choáng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chếnh choáng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chếnh choáng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chếnh choáng trong tiếng Trung và cách phát âm chếnh choáng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chếnh choáng tiếng Trung nghĩa là gì.
chếnh choáng (phát âm có thể chưa chuẩn)
酒意 《将要醉的感觉或神情。》天旋地转 《形容眩晕时的感觉。》anh ấy say chếnh choáng. 他醉得天旋地转。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 酒意 《将要醉的感觉或神情。》天旋地转 《形容眩晕时的感觉。》anh ấy say chếnh choáng. 他醉得天旋地转。Nếu muốn tra hình ảnh của từ chếnh choáng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nhai lại tiếng Trung là gì?
- khuếch khoác tiếng Trung là gì?
- dược liệu chưa bào chế tiếng Trung là gì?
- lúc tiếng Trung là gì?
- bông kéo sợi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chếnh choáng trong tiếng Trung
酒意 《将要醉的感觉或神情。》天旋地转 《形容眩晕时的感觉。》anh ấy say chếnh choáng. 他醉得天旋地转。
Đây là cách dùng chếnh choáng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chếnh choáng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 酒意 《将要醉的感觉或神情。》天旋地转 《形容眩晕时的感觉。》anh ấy say chếnh choáng. 他醉得天旋地转。Từ điển Việt Trung
- tiêu xài tiếng Trung là gì?
- kết mạc tiếng Trung là gì?
- đập nồi dìm thuyền tiếng Trung là gì?
- ràng rạng tiếng Trung là gì?
- cái khác tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa hiện thực xã hội tiếng Trung là gì?
- in thạch bản tiếng Trung là gì?
- bón ruộng tiếng Trung là gì?
- gậy cờ tiếng Trung là gì?
- chịu nhục tiếng Trung là gì?
- lính cầm thương tiếng Trung là gì?
- công bố mệnh lệnh tiếng Trung là gì?
- lăng trụ tiếng Trung là gì?
- ghép da tiếng Trung là gì?
- trả bằng tiền mặt tiếng Trung là gì?
- chloé tiếng Trung là gì?
- lồi xương ngực tiếng Trung là gì?
- hiện diện tiếng Trung là gì?
- cơ cấu chồng chất tiếng Trung là gì?
- nhiệt luyện tiếng Trung là gì?
- tàu buồm tiếng Trung là gì?
- bạo tàn tiếng Trung là gì?
- gia tộc tiếng Trung là gì?
- lấy can đảm tiếng Trung là gì?
- làm đậm màu color burn tiếng Trung là gì?
- bảo hiểm gia súc tiếng Trung là gì?
- giám sát tiếng Trung là gì?
- hõm tường đựng xà phòng tiếng Trung là gì?
- sự thống trị tiếng Trung là gì?
- bắn hỏng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chếnh Choáng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chếnh Choáng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHẾNH CHOÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SAY CHẾNH CHOÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHẾNH CHOÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SAY CHẾNH CHOÁNG - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "chếnh Choáng" - Là Gì?
-
Chếnh Choáng - Vietgle Tra Từ - Coviet
-
Từ Chếnh Choáng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bị Choáng Váng Là Biểu Hiện Của Bệnh Gì? - Triệu Chứng - Hello Doctor
-
Ý Nghĩa Của Groggy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Screwed Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Top 15 Chếnh Nghĩa Là Gì
-
Bốc Lên Làm Say Chếnh Choáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky