Chèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chèo" thành Tiếng Anh

row, oar, pull là các bản dịch hàng đầu của "chèo" thành Tiếng Anh.

chèo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • row

    verb

    Dẹp dùm đi. thì tự đi mà chèo.

    If you're not gonna sleep, you can row.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • oar

    noun

    implement used to row a boat

    Vung vẩy cái mái chèo phát quang của em, thu hút cả đống sự chú ý.

    Waving your big fluorescent oar around, attracting a bunch of attention.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • pull

    verb

    4 Giảng xong, ngài bảo Si-môn: “Các anh hãy chèo ra chỗ sâu và thả lưới ở đó”.

    4 When he stopped speaking, he said to Simon: “Pull out to where it is deep, and let down your nets for a catch.”

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sweep
    • scull
    • rowing
    • swept
    • traditional operetta
    • boat
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chèo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chèo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chèo Tiếng Anh Là Gì