Chèo Chống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chèo chống
* đtừ
to row and punt; cope with difficulties; cope (with), hold down a job
chèo chống mãi mới đưa được thuyền vào bờ by dint of rowing and punting, he succeeded in bringing the boat to shore
to buffet with difficulties
một mình chèo chống nuôi cả đàn em by buffeting with difficulties alone, she managed to bring up her band of sisters and brothers
defend oneself; prove one's innocence
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chèo chống
* verb
To row and punt
chèo chống mãi mới đưa được thuyền vào bờ: by dint of rowing and punting, he succeeded in bringing the boat to shore
To buffet with difficulties
một mình chèo chống nuôi cả đàn em: by buffeting with difficulties alone, she managed to bring up her band of sisters and brothers



Từ liên quan- chèo
- chèo ra
- chèo bẻo
- chèo kéo
- chèo lái
- chèo mũi
- chèo chẹo
- chèo khan
- chèo ngọn
- chèo queo
- chèo chống
- chèo phách
- chèo xuồng
- chèo thuyền
- chèo bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- chèo bẻo đuôi cờ
- chèo là mặt nước
- chèo vượt lên trên
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo thuyền bằng chèo đôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chèo Chống Là Gì
-
Chèo Chống - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chèo Chống" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chèo Chống - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Chèo Chống Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chèo Chống Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Chèo Chống Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'chèo Chống' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chèo Chống Nghĩa Là Gì|Ý Nghĩa Của Từ Chèo Chống
-
Chèo Chống Là Gì, Chèo Chống Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Chèo Chống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vụng Chèo Khéo Chống | Giải Thích Thành Ngữ
-
Giải Thích ý Nghĩa Vụng Chèo, Khéo Chống Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
“CHÈO CHỐNG” Tiếng Anh Là Gì ? Bí... - Dũng English Speaking