Chest - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ chest

Thuật ngữ chest

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Vòng ngực, ngực

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Chest
  • Dam
  • Water pumps
  • Visual lorimetry
  • Daylight
  • Weft yarn
  • Versatile
  • Desk-chair fabric
  • Whole length cb
  • Violent
  • Defective
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Chest là gì?

Chest có nghĩa là (n) Vòng ngực, ngực

  • Chest có nghĩa là (n) Vòng ngực, ngực
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Vòng ngực, ngực Tiếng Anh là gì?

(n) Vòng ngực, ngực Tiếng Anh có nghĩa là Chest.

Ý nghĩa - Giải thích

Chest nghĩa là (n) Vòng ngực, ngực.

Đây là cách dùng Chest. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Chest là gì? (hay giải thích (n) Vòng ngực, ngực nghĩa là gì?) . Định nghĩa Chest là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Chest / (n) Vòng ngực, ngực. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Chest áo Là Gì