Chết Bất đắc Kỳ Tử Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chết bất đắc kỳ tử
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chết bất đắc kỳ tử trong tiếng Trung và cách phát âm chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung chết bất đắc kỳ tử (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung 暴卒 《得急病突然死亡。》横死 《指因自杀、被害或意外事故而死亡。》不得其死; 死于非命 《遭受意外的灾祸而死亡。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
暴卒 《得急病突然死亡。》横死 《指因自杀、被害或意外事故而死亡。》不得其死; 死于非命 《遭受意外的灾祸而死亡。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chết bất đắc kỳ tử hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Tân Ca lê đô ni tiếng Trung là gì?
  • nhuộm tóc tiếng Trung là gì?
  • bắn tiếng đe doạ tiếng Trung là gì?
  • ngun ngút tiếng Trung là gì?
  • máy thu hình tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chết bất đắc kỳ tử trong tiếng Trung

暴卒 《得急病突然死亡。》横死 《指因自杀、被害或意外事故而死亡。》不得其死; 死于非命 《遭受意外的灾祸而死亡。》

Đây là cách dùng chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chết bất đắc kỳ tử tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 暴卒 《得急病突然死亡。》横死 《指因自杀、被害或意外事故而死亡。》不得其死; 死于非命 《遭受意外的灾祸而死亡。》

Từ điển Việt Trung

  • gia đình sống bằng lều tiếng Trung là gì?
  • thư lông gà tiếng Trung là gì?
  • giường cơ động tiếng Trung là gì?
  • cười làm lành tiếng Trung là gì?
  • giăm tiếng Trung là gì?
  • ngây ngất tiếng Trung là gì?
  • tám kiếp tiếng Trung là gì?
  • dự trữ vàng tiếng Trung là gì?
  • điều kiện mậu dịch tiếng Trung là gì?
  • nhân khẩu tiếng Trung là gì?
  • chuyển khoa tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp chế tạo ôtô tiếng Trung là gì?
  • cho tôi tiếng Trung là gì?
  • thánh giá tiếng Trung là gì?
  • kịp chuyến tầu tiếng Trung là gì?
  • sự kiện tiếng Trung là gì?
  • nhánh tỏi tiếng Trung là gì?
  • cảm tiếng Trung là gì?
  • căn hộ tiêu chuẩn tiếng Trung là gì?
  • hỗ trợ kỹ thuật trao đổi chuyển giao thành quả khoa học tuyển dụng tiếng Trung là gì?
  • cao nguyên tiếng Trung là gì?
  • pháo không giật tiếng Trung là gì?
  • ngọc và tơ lụa tiếng Trung là gì?
  • nem nép tiếng Trung là gì?
  • cái rơm cái rác tiếng Trung là gì?
  • họ Cấp tiếng Trung là gì?
  • cò trâu tiếng Trung là gì?
  • luôn mồm vâng dạ tiếng Trung là gì?
  • quá sức chịu đựng tiếng Trung là gì?
  • giảng dạy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Số Chết Bất đắc Kỳ Tử