CHẾT ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHẾT ĐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từchết đidiechếttử vongqua đờithiệt mạngmấtdeathcái chếtchếttử vongqua đờitử thầndeadchếtthiệt mạngngườixácngõto hellđến địa ngụcchếtđến hỏa ngụcperishchếtbị hư mấtbị diệt vongbị hủy diệttàn lụibiến mấtbị tiêu diệtbỏ mạngthiệt mạnghư mất điwere killeddieschếttử vongqua đờithiệt mạngmấtdiedchếttử vongqua đờithiệt mạngmấtdyingchếttử vongqua đờithiệt mạngmấtdeathscái chếtchếttử vongqua đờitử thầnperishedchếtbị hư mấtbị diệt vongbị hủy diệttàn lụibiến mấtbị tiêu diệtbỏ mạngthiệt mạnghư mất đi

Ví dụ về việc sử dụng Chết đi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vờ chết đi.Pretend you're dead.Hãy kinh ngạc và chết đi!Be amazed and perish!Đi chết đi Sony.Go to hell, Sony.Ông đi chết đi.You go to hell.Đi chết đi, Dave.Go to hell, Dave.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnĐến khi Tae chết đi.".Until Tam is dead.".Nếu chết đi, tôi cũng sẽ.If you die, I will too.Con người“ cũ” phải chết đi.The"old man" must perish.Đi chết đi, Howard.Go to hell, Howard.Elias nói," Đi chết đi!".Elias said,"go to hell.".Đi chết đi, lão già.Go to hell, old man.Một ngôn ngữ chết đi mỗi 14 ngày.A language goes extinct every 14 days.Đi chết đi, Charles.Go to hell, Charles.Tôi bảo anh ta đi chết đi.I told him to go to hell.Anh đi chết đi, James!".Go to hell, James.”.Chết đi ít nhất đã chết bốn lần.It's died at least four times already.Tôi như chết đi trong ngày hôm ấy.I felt like dying that day.Không, anh ta bảo tôi đi chết đi.No, he told me to go to hell.Tế bào chết đi và được thay thế.Cells do die and get replaced.Tôi xin nhắc lại một lần nữa: Hãy để chúng chết đi.Please let me say that again: THEY DIE.Emma gần như chết đi trong thời khắc đó.Emily was dead by that time.Và em đã được sinh ra cùng ngày mà em chết đi….I was born the same day you were killed.Con người chết đi và biến thành zombie.Humans will die and become a Zombie.Trong một đêm nó sinh ra, rồi trong một đêm nó chết đi.It came up in one night and in one night it perished.Một ngôn ngữ chết đi mỗi 14 ngày.It is estimated that one language dies out every 14 days.Ngay cả chết đi, ông vẫn bảo vệ được mọi thứ.Even after death, you can still protect what's yours.Nghĩa là họ phải chết đi một cách nào đó.This means that it must be killed in a certain way.Khi chết đi, ta không còn là một chiến binh nữa.When you dead, you no longer a warrior.Có một ngày ta chết đi, ngươi phải làm sao?".You're going to die one day, what do you want?".Và để bắt đầu thấy nó chết đi là một điều rất khó khăn.And to start seeing it die off is a very hard thing.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2497, Thời gian: 0.0461

Xem thêm

đã chết đideaddiedhad dieddyingsẽ chết điwill diewould diedid dietôi chết đii diei am deadmy deathphải chết đimust diehave to diehas to dieđang chết điare dyingis dyingkhông chết đido not dieis not deaddoes not diekhi chết điwhen you diewhen i'm deadchúng chết đithey diecó thể chết đicould diemay diecan diemight dienó chết điit diesit diechết đi mỗidies everyđi chết đigo to hellgo diesinh ra và chết điare born and diebirth and deathlived and diedcơ thể chết đibody dieschết đi và đượcdie and arebắt đầu chết đibegin to diestart to diebegan to die

Từng chữ dịch

chếtđộng từdieperishkillchếttính từdeadchếtdanh từdeathđiđộng từgocometakegetđitrạng từaway S

Từ đồng nghĩa của Chết đi

tử vong qua đời thiệt mạng cái chết dead death die tử thần đến địa ngục người xác mất chết đêm naychết đi khi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chết đi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chết Dí Hay Chết Dí