CHẾT RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHẾT RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từchết rồideadchếtthiệt mạngngườixácngõdied andchết vàdie vàqua đời vàkhuôn vàthiệt mạng vàđi vàtử vong vàdập vàshitcứtchết tiệtthứrác rưởivớ vẩncáinhảmđệtđệchthứ rác rưởidying andchết vàdie vàqua đời vàkhuôn vàthiệt mạng vàđi vàtử vong vàdập vàdie andchết vàdie vàqua đời vàkhuôn vàthiệt mạng vàđi vàtử vong vàdập và

Ví dụ về việc sử dụng Chết rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ôi chết rồi.Oh, shit.Chết rồi, nhưng là…”.You were dead, but…”.Mày chết rồi!!You're so dead!!Chết rồi mày sẽ biết.Dead and You will Know It.Cô ấy chết rồi, thì tôi.She be dead, yo.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcái chếtngười chếtchết người sự chếtbiển chếtsố người chếtthời gian chếtkẻ chếtda chếtcá chếtHơnSử dụng với trạng từsắp chếtchết rồi chưa chếtchết sớm thà chếtcũng chếtchết trẻ đừng chếtgiết chết chúng ta thường chếtHơnSử dụng với động từbị bắn chếtbị chết đuối bắt đầu chếtbị chết đói bị đâm chếtmuốn giết chếtkết thúc chếtbị đánh chếtgiết chết ngươi giả vờ chếtHơnChết rồi, hắn đến kìa!Shit, he's coming, he's coming!Trong lòng tôi, anh đã chết rồi.In my mind, you are DEAD.Oh, chết rồi!Oh, shit!Cô bóp chặt bàn tay mình lại- Bà ta đã chết rồi.You mucked your hand therefore it is DEAD.Ai chết rồi sống lại?Who dies and lives again?Mỗi phút giây ta chết rồi lại tái sinh.Each moment we die and are reborn.Tôi chết rồi mà vẫn không biết.I am dead and don't know it yet.Nếu sau lúc ta chết rồi, thượng đế”.If I am to die, then that is God's will.”.Ai chết rồi biến thành cóc cho tôi?Who died and made me Storyteller?Đã biết là chết rồi, bọn hắn vẫn đến.They know he's dead and they're coming.Nó chết rồi, chiều nay chôn.”.He died and was buried this past Friday.”.Và biển phập phồng, chết rồi tiếp tục đập.And the sea is beating, dying and continuing.Người ta chết rồi các ông cũng đem ra giỡn?People are dead and you make a joke?Một người chết sống lại chết rồi sống lại sao?Someone who died and woke up. Died and woke up?Hay là tôi chết rồi, chỉ là bản thân không biết?”.Or am I just dead and don't know it?”.Hoặc có khi là chết rồi mà vẫn chưa biết được.They may already be dead and not even know it.Tariq đã chết rồi, nhưng vợ của ông ấy vẫn còn sống.”.Ferike is dead now but his wife is still alive.Kể cả nếu em ấy chết rồi, tớ muốn nhìn thấy mộ em ấy.If he's dead, then I want to see his grave stone.Em sắp chết rồi vậy mà anh cho em hút thứ ruồi bu này?I'm dying and you're giving me this piece of shit?Năm ngoái ông ấy chết rồi nên mẹ em không còn người giúp đỡ.Last year her father died and she has no help.Ta sắp chết rồi- Bà hãy chết theo Ta”.For I am Death, and you shall follow me.”.Bây giờ thì ông ấy chết rồi, bà được tự do để cưới người khác.If he dies then she is free to marry another.Anh trai chết rồi, hắn nghĩ, mình phải đi trả thù.His family was dead and he meant to have his vengeance.Bây giờ cha ta chết rồi, cuối cùng thì ta cũng được tự do.The father was dead and now she was free at last.Chúng ta sinh ra, chết rồi lại đầu thai hoàn toàn theo bản năng.We are born, die and born again with it instinctively.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1616, Thời gian: 0.0413

Xem thêm

đã chết rồibe deadis deadhad already dieddead nownó chết rồihe's deadhe is deadngười chết rồidead manhắn chết rồihe's deadhe is deadhe was deadsắp chết rồiam going to dieare deadanh chết rồiyou were deadyou're deadđã chết từ lâu rồihave been long deadhave died long agoông ấy chết rồihe's deadhe was deadhe is deadcũng chết rồiis dead tooanh ta chết rồihe's deadhe was deadông ta chết rồihe's deadhe is deadcô ấy chết rồishe's deadshe is deadhọ chết rồithey're deadthey are deadtôi đã chết rồii'm already deadmày chết rồiyou're deadyou are deadhắn đã chết rồihe was dead

Từng chữ dịch

chếtđộng từdieperishkillchếttính từdeadchếtdanh từdeathrồitrạng từthennowalreadyrồisự liên kếtandrồitính từokay S

Từ đồng nghĩa của Chết rồi

dead thiệt mạng người xác ngõ chết rất nhanhchết sau đó

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chết rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chết Rồi