Chỉ Báo Kỹ Thuật Forex

Tin Tức Nóng Hổi Chỉ báo Kỹ thuật Forex Truy cập tức khắc phân tích kỹ thuật chi tiết các cặp tiền tệ chính, bằng cách sử dụng các chỉ báo kỹ thuật chính như RSI, CCI, MACD và các chỉ báo khác. Đạt biên giao dịch bằng cách nghiên cứu về mặt kỹ thuật đối với các cặp tiền tệ chính. Các nhà đầu tư ngắn hạn hay dài hạn đều có thể tìm thấy các nghiên cứu này mọi lúc.
  • Forex
  • Chỉ Số
  • Chứng Khoán
  • Hợp đồng Tương lai
  • Hàng Hóa
Thêm Mục Khung thời gian 1 phút 5 Phút 15 Phút 30 Phút Hàng giờ 5 Giờ Hàng ngày Hàng tuần Hàng tháng

Đồng Euro Đô la MỹThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 37.308 Bán
STOCH(9,6) 38.492 Bán
STOCHRSI(14) 81.034 Mua quá mức
MACD(12,26) -0.001 Bán
ADX(14) 40.265 Bán
Williams %R -57.144 Bán
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) -79.2545 Bán
ATR(14) 0.0012 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0000 Trung Tính
Ultimate Oscillator 58.488 Mua
ROC -0.129 Bán
Bull/Bear Power(13) -0.0013 Bán
Mua:1 Bán:8 Trung Tính:1 Tổng kết Chỉ báo:Bán Mạnh

Đồng Bảng Anh Đô la MỹThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 38.172 Bán
STOCH(9,6) 24.293 Bán
STOCHRSI(14) 34.995 Bán
MACD(12,26) -0.001 Bán
ADX(14) 30.787 Bán
Williams %R -79.662 Bán
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) -113.5371 Bán
ATR(14) 0.0018 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0000 Trung Tính
Ultimate Oscillator 54.426 Mua
ROC -0.186 Bán
Bull/Bear Power(13) -0.0014 Bán
Mua:1 Bán:9 Trung Tính:1 Tổng kết Chỉ báo:Bán Mạnh

Đô la Mỹ Đồng Yên NhậtThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 66.014 Mua
STOCH(9,6) 71.951 Mua
STOCHRSI(14) 23.710 Bán quá mức
MACD(12,26) 0.240 Mua
ADX(14) 42.444 Mua
Williams %R -31.708 Mua
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 64.5593 Mua
ATR(14) 0.2186 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0257 Mua
Ultimate Oscillator 51.147 Mua
ROC 0.286 Mua
Bull/Bear Power(13) 0.2600 Mua
Mua:10 Bán:0 Trung Tính:0 Tổng kết Chỉ báo:Mua Mạnh

Đô la Mỹ Đồng Frăng Thụy SỹThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 63.999 Mua
STOCH(9,6) 80.208 Mua quá mức
STOCHRSI(14) 55.039 Mua
MACD(12,26) 0.001 Mua
ADX(14) 25.830 Trung Tính
Williams %R -18.751 Mua quá mức
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 68.3387 Mua
ATR(14) 0.0010 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0002 Mua
Ultimate Oscillator 54.924 Mua
ROC 0.188 Mua
Bull/Bear Power(13) -0.0000 Trung Tính
Mua:7 Bán:0 Trung Tính:2 Tổng kết Chỉ báo:Mua Mạnh

Đô la Úc Đô la MỹThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 48.345 Trung Tính
STOCH(9,6) 54.583 Trung Tính
STOCHRSI(14) 84.891 Mua quá mức
MACD(12,26) -0.000 Bán
ADX(14) 25.496 Mua
Williams %R -40.001 Mua
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 118.4632 Mua
ATR(14) 0.0011 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0000 Trung Tính
Ultimate Oscillator 57.275 Mua
ROC 0.075 Mua
Bull/Bear Power(13) -0.0002 Bán
Mua:5 Bán:2 Trung Tính:3 Tổng kết Chỉ báo:MUA

Đồng Euro Đồng Bảng AnhThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 54.894 Trung Tính
STOCH(9,6) 63.006 Mua
STOCHRSI(14) 66.414 Mua
MACD(12,26) 0.000 Trung Tính
ADX(14) 33.306 Mua
Williams %R -30.001 Mua
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 42.2064 Trung Tính
ATR(14) 0.0007 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0000 Trung Tính
Ultimate Oscillator 55.184 Mua
ROC 0.058 Mua
Bull/Bear Power(13) -0.0001 Bán
Mua:6 Bán:1 Trung Tính:4 Tổng kết Chỉ báo:Mua Mạnh

Đô la Mỹ Đô la CanadaThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 80.524 Mua quá mức
STOCH(9,6) 75.472 Mua
STOCHRSI(14) 100.000 Mua quá mức
MACD(12,26) 0.001 Mua
ADX(14) 61.850 Mua
Williams %R -9.433 Mua quá mức
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 132.7740 Mua
ATR(14) 0.0011 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0020 Mua
Ultimate Oscillator 61.836 Mua
ROC 0.332 Mua
Bull/Bear Power(13) 0.0029 Mua
Mua:8 Bán:0 Trung Tính:0 Tổng kết Chỉ báo:Mua Mạnh

Đô la New Zealand Đô la MỹThời gian : 10/01

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 43.261 Bán
STOCH(9,6) 55.239 Mua
STOCHRSI(14) 90.122 Mua quá mức
MACD(12,26) -0.001 Bán
ADX(14) 35.228 Trung Tính
Williams %R -40.000 Mua
Tên Giá trị Hành động
CCI(14) 62.0451 Mua
ATR(14) 0.0010 Biến Động Cao
Highs/Lows(14) 0.0000 Trung Tính
Ultimate Oscillator 58.815 Mua
ROC -0.035 Bán
Bull/Bear Power(13) 0.0003 Mua
Mua:5 Bán:3 Trung Tính:2 Tổng kết Chỉ báo:MUA
  • Chỉ số
  • Hàng hóa
  • Tiền tệ
  • Chứng Khoán
Thêm Mục Chọn ThẻChỉ sốHàng hóaTiền tệChứng KhoánTiền điện tửETFTrái Phiếu%COUNT%/4 Đã chọn Áp dụng1Ng1T1Th6Th1N5NT.đa
VN302,066.21-7.82-0.38%
VN1001,944.22-12.51-0.64%
HNX30487.90+5.16+1.07%
US 5006,963.2+41.8+0.60%
Dow Jones49,504.07+237.96+0.48%
Hang Seng26,231.79+82.48+0.32%
FTSE 10010,124.60+79.91+0.80%
Vàng4,500.90+40.20+0.90%
Dầu Thô WTI59.12+1.36+2.35%
Khí Tự nhiên3.169-0.238-6.99%
Bạc79.341+4.197+5.59%
Đồng812.55+12.20+1.52%
Cotton55,50000.00%
Thóc10.25+0.05+0.49%
USD/VND26,270.00.00.00%
EUR/USD1.1638-0.0022-0.19%
GBP/USD1.3403-0.0036-0.27%
USD/JPY157.89+1.01+0.64%
AUD/USD0.6687-0.0013-0.19%
USD/CHF0.8014+0.0024+0.30%
GBP/JPY211.61+0.78+0.37%
JSC Bank for Foreign Trade of Viet Nam68,000+4300+6.75%
Dịch vụ Khoan Dầu khí29,500.0-900.0-2.96%
Vinhomes140,000+900+0.65%
Vinamilk61,000.0-1200.0-1.93%
FPT97,400.0+900.0+0.93%
Ngân hàng ACB24,550.00.00.00%
Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam36,700.0-500.0-1.34%
Báo giá Gần đâyCác báo giá được xem gần đây nhất của bạn sẽ được hiển thị tự động ở đây
  • Đăng ký MIỄN PHÍ và nhận:
  • Cảnh báo theo thời gian thực
  • Tính năng danh mục đầu tư nâng cao
  • Cảnh báo cá nhân hóa
  • Ứng dụng hoàn toàn đồng bộ
Đăng ký với Facebook Tiếp tục với Apple Đăng ký với Google hoặc Đăng ký bằng Email

Từ khóa » Công Cụ Chỉ Báo Forex