Chí Choé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chí choé
strident gibber; quarrel, argue
bầy khỉ cắn nhau chí choé the band of apes quarrelled in a strident gibber
đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chí choé
Strident gibber
bầy khỉ cắn nhau chí choé: the band of apes quarrelled in a strident gibber
đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày: to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day



Từ liên quan- chí
- chí ư
- chí lý
- chí sĩ
- chí tử
- chí ác
- chí ít
- chí cao
- chí cốt
- chí khí
- chí khổ
- chí như
- chí thú
- chí tâm
- chí tôn
- chí yếu
- chí đại
- chí đức
- chí choé
- chí chát
- chí chạp
- chí chết
- chí công
- chí giao
- chí hiếu
- chí hiền
- chí hạnh
- chí linh
- chí mạng
- chí nguy
- chí nhân
- chí nhật
- chí phải
- chí thân
- chí tình
- chí hướng
- chí thiết
- chí thành
- chí thánh
- chí tuyến
- chí nguyện
- chí tiến thủ
- chí bình sinh
- chí tang bồng
- chí công vô tư
- chí quật cường
- chí nguyện quân
- chí cha chí chát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chí Choé Là Gì
-
Chí Chóe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chí Choé - Từ điển Việt
-
Chí Choé Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "chí Chóe" - Là Gì? - Vtudien
-
'chí Choé' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chí Choé Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam
-
Top 12 Chí Choé Là Gì
-
Chí Choé Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Chí Chóe Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Choé – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chí Choé Dịch Là Gì
-
Choé Thờ Là Gì Và Choé Có ý Nghĩa Như Thế Nào Trên Ban Thờ - Gốm Lam