"Chị Dâu " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
Khi bạn "không đồng tình" với một câu trả lời nào đó Chủ sở hữu sẽ không được thông báo Chỉ người đăt câu hỏi mới có thể nhìn thấy ai không đồng tình với câu trả lời này. Đồng ý - Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 109
Câu trả lời: 28
Lượt thích: 35
お兄ちゃんの奥さん。お兄ちゃんの奥さん。
Xem bản dịchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (3) Chia sẻ câu hỏi này- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 2
Lượt thích: 3
chị dâu là vợ của anh trai mìnhchị dâu là vợ của anh trai mình
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (3)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 364
Câu trả lời: 53
Lượt thích: 73
“Chị dâu” means “sister-in-law” (wife of one's elder brother)“Chị dâu” means “sister-in-law” (wife of one's elder brother)
Xem bản dịch 2 lượt thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (2)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 4
Câu trả lời: 2
Lượt thích: 2
" chị dâu" or " em dâu" have means " wife of one's brother" chị dâu" or " em dâu" have means " wife of one's brother
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (3)- Tiếng Anh (Mỹ) Tương đối thành thạo
- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 46
Câu trả lời: 47
Lượt thích: 18
兄の妻それとも弟の妻と言う意味です兄の妻それとも弟の妻と言う意味です
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 1057
Câu trả lời: 384
Lượt thích: 366
Your older brother’s wifeYour older brother’s wife
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (2)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 2
Lượt thích: 1
sister-in-lawsister-in-law
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 10
Câu trả lời: 8
Lượt thích: 3
wife of one's brotherwife of one's brother
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (1)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 31
Câu trả lời: 10
Lượt thích: 8
Your brother’s wifeYour brother’s wife
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 109
Câu trả lời: 28
Lượt thích: 35
お兄ちゃんの奥さん。お兄ちゃんの奥さん。
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (3)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 718
Câu trả lời: 146
Lượt thích: 131
兄嫁兄嫁
Xem bản dịch 1 thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Hiển thị thêm
- Từ này du ma may noi cai gi có nghĩa là gì?
- Từ này du ma may có nghĩa là gì?
- Từ này mqh có nghĩa là gì?
- Từ này à nhon sê ô có nghĩa là gì?
- Từ này trộm vía có nghĩa là gì?
- Từ này 何時までも and should it be written as いつまでも có nghĩa là gì?
- Nói câu này trong Tiếng Hàn Quốc như thế nào? can you please give me a pencil
Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.
- Sơ cấp
Gặp khó khăn để hiểu ngay cả câu trả lời ngắn bằng ngôn ngữ này.
- Sơ trung cấp
Có thể đặt các câu hỏi đơn giản và có thể hiểu các câu trả lời đơn giản.
- Trung cấp
Có thể hỏi các loại câu hỏi chung chung và có thể hiểu các câu trả lời dài hơn.
- Cao cấp
Có thể hiểu các câu trả lời dài, câu trả lời phức tạp.
Thể hiện sự cảm kích một cách mà likes và stamps không thể.
Bằng việc gửi quà cho ai đó, có khả năng Họ sẽ tiếp tục trả lời câu hỏi cảu bạn!
Nếu bạn đăng một câu hỏi sau khi gửi quà cho ai đó, câu hỏi của bạn sẽ được hiển thị ở một vùng đặc biệt trên feed của họ.
Close
HiNative cho phép cả AI và người bản ngữ cung cấp câu trả lời. Đăng kí miễn phí Đặt câu hỏi cho người bản ngữ miễn phí
Đăng kí miễn phíGiải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
- HiNative
- Chị dâu có nghĩa...
Từ khóa » định Nghĩa Chị Dâu Là Gì
-
Cách Xưng Hô Họ Hàng (st) - Htr3n's
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam - Chân Đất
-
Chị Dâu - Báo Kinh Tế đô Thị
-
Anh Rể Là Gì? Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam
-
'chị Dâu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cẩm Nang Vai Vế Các Thành Viên Trong Gia đình Việt Nam
-
Ai đó Gọi Chồng Của Anh ấy Hoặc Chị Dâu Của Mình Là Gì?
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam - Chân Đất - Sen Tây Hồ
-
Top 14 Chị Dâu Là Gì
-
Top 13 Chị Dâu Có Nghĩa Là Gì
-
Sơ Lược Về Cách Xưng Hô Của Người Việt - Vietnam Daily
-
Wiktionary:Cách Xưng Hô Theo Hán-Việt
-
Gia đình Việt Nam – Wikipedia Tiếng Việt