Chị Họ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chị họ" thành Tiếng Anh
cousin là bản dịch của "chị họ" thành Tiếng Anh.
chị họ + Thêm bản dịch Thêm chị họTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cousin
noun Male ,femalenephew or niece of a parent
Tuy nhiên, tôi hết sức vui mừng khi một người chị họ đã cố gắng giúp tôi.
I was so happy when one of my cousins tried to help me.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chị họ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chị họ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị Gái Họ Tiếng Anh Là Gì
-
Anh Chị Em Họ Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Gọi Là Cousin? - Thủ Thuật
-
Chị Họ Tiếng Anh - SGV
-
CHỊ HỌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Anh Chị Em Họ Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Gọi Là Cousin?
-
Anh Chị Em Họ Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Gọi Là Cousin?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
Family » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
Chị Họ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Chức Danh, Cấp Bậc Trong Gia đình - VnExpress
-
Anh Họ, Chị Họ, Em Họ Trong Tiếng Anh Là Gì - Cousin - VFO.VN
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022