Chí Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chí hướng
* dtừ
sense of purpose, ambition, aim, purpose in life
cùng theo đuổi một chí hướng làm cho dân giàu nước mạnh to be animated by the same sense of purpose which is to bring prosperity to the people and strength to the country
một thanh niên có chí hướng a youth with a sense of purpose
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chí hướng
* noun
Sense of purpose
cùng theo đuổi một chí hướng làm cho dân giàu nước mạnh: to be animated by the same sense of purpose which is to bring prosperity to the people and strength to the country
một thanh niên có chí hướng: a youth with a sense of purpose
Từ điển Việt Anh - VNE.
chí hướng
sense of purpose



Từ liên quan- chí
- chí ư
- chí lý
- chí sĩ
- chí tử
- chí ác
- chí ít
- chí cao
- chí cốt
- chí khí
- chí khổ
- chí như
- chí thú
- chí tâm
- chí tôn
- chí yếu
- chí đại
- chí đức
- chí choé
- chí chát
- chí chạp
- chí chết
- chí công
- chí giao
- chí hiếu
- chí hiền
- chí hạnh
- chí linh
- chí mạng
- chí nguy
- chí nhân
- chí nhật
- chí phải
- chí thân
- chí tình
- chí hướng
- chí thiết
- chí thành
- chí thánh
- chí tuyến
- chí nguyện
- chí tiến thủ
- chí bình sinh
- chí tang bồng
- chí công vô tư
- chí quật cường
- chí nguyện quân
- chí cha chí chát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chí Hướng Nghĩa Là Gì
-
Chí Hướng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chí Hướng" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Chí Hướng - Từ điển Việt
-
Chí Hướng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chí Hướng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'chí Hướng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cùng Chung Chí Hướng Là Gì
-
Từ Chí Hướng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt - MarvelVietnam
-
Bạn Bè Cùng Chí Hướng Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của "bạn Bè Cùng Chí Hướng" Trong Tiếng Anh
-
Xếp Các Từ Có Tiếng Chí Sau đây Vào Hai Nhóm Trong Bảng:chí Phải , ý ...
-
Tìm Từ Chứa Tiếng đồng Có Nghĩa Chỉ Những Người Có Cùng Chí Hướng
-
Để Bạn Và Nhân Viên Luôn Cùng Chung Chí Hướng - CareerBuilder