Chi Phí Vận Chuyển Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "Chi phí vận chuyển" thành Tiếng Anh
Transfer costs, transportation cost là các bản dịch hàng đầu của "Chi phí vận chuyển" thành Tiếng Anh.
Chi phí vận chuyển + Thêm bản dịch Thêm Chi phí vận chuyểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Transfer costs
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chi phí vận chuyển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chi phí vận chuyển + Thêm bản dịch Thêm chi phí vận chuyểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
transportation cost
nounTa thuê buýt hạng sang để đưa khách đến đó và trả chi phí vận chuyển cho nhà cung cấp.
We rent luxury buses to shuttle our guests and pay the vendors transportation costs.
GlosbeMT_RnD
Từ khóa » Phí Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
CHI PHÍ GIAO HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Phí Vận Chuyển" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
"chi Phí Giao Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"phí Giao Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phí Giao Hàng" - Là Gì?
-
Phí Vận Chuyển Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Ship Hàng Nghĩa Là Gì - Tiền, Giá Ship, Free Ship Là Gì?
-
Phí Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
Phí Vận Chuyển Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?
-
Phí điện Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Và Vận Tải Quốc Tế
-
Chuyển Phát Nhanh Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? Từ Vựng Ngành Logistics
-
Giao Hàng Miễn Phí Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích