CHI PHỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHI PHỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTính từchi phối
Ví dụ về việc sử dụng Chi phối trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhệ thống phân phốimạng lưới phân phốitrung tâm phân phốidanh sách phân phốicông ty phân phốiphối thư thiết bị phân phốidịch vụ phân phốinền tảng phân phốikhả năng phân phốiHơnSử dụng với trạng từphân phối tự động phân phối thông thường Sử dụng với động từtái phân phốiphân phối miễn phí phân phối chính phối hợp tổ chức bắt đầu phân phốiphối hợp hành động tăng cường phối hợp hoạt động phối hợp giúp phân phốiphối hợp thực hiện Hơn
Thần kinh trên vai( C5) chi phối cơ trên gai và cơ dưới gai.
Một người mẹ chi phối Big Bud đã vượt qua một cách cẩn thận với Bomb 1 để cung cấp một nhà máy với Yie lớn….Xem thêm
sẽ chi phốiwill governshall governwill dominateshould governwould governđã chi phốihas dominatedhas governedhave dominatedhad dominatedcác quy tắc chi phốirules that governđã bị chi phốihas been dominatedhave been dominatedhas been governedchi phối cáchgovern howgovern the wayyếu tố chi phốidominant factordominant elementvai trò chi phốidominant rolekhông bị chi phối bởiis not governed bythế giới bị chi phốiworld dominatedchi phối hơnmore dominantđang chi phốiare dominatinggoverninggovernis dominantnó chi phốiit governsit dominatesthường bị chi phốiis often dominatedthị trường bị chi phốimarket is dominatedvẫn bị chi phốiis still dominatedTừng chữ dịch
chiđộng từspentchidanh từchigenuslimbcostphốidanh từcoordinationdistributionphốiđộng từgoverncoordinateddelivered STừ đồng nghĩa của Chi phối
thống trị chiếm ưu thế thống lĩnh chủ đạo cai trị chiếm lĩnh trội quản lý chủ yếu điều chỉnh điều khiển dominant cai quản cầm quyềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chi Phối Meaning
-
Chi Phối - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "chi Phối" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Từ điển Tiếng Việt "chi Phối" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Chi Phối Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chi Phối - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Chi Phối - Meaning, Origin, Translation - WordSense Dictionary
-
Chi Phối Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chi Phối Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt - Từ điển Số
-
Chi Phối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chi Phối: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
"chi Phối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chi Phối Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
Tư Vấn Cổ Phần Chi Phối Là Gì Theo Luật Doanh Nghiệp Mới