Chỉ Số AWG Trong Ngành điện? | ANH TY - Electrical Smart Control
Có thể bạn quan tâm

- Home
- About
- »Our story
- »Vision statement
- »Mission statement
- »Core values
- »Why we are different
- »Strategies
- »Market focus
- »Bussiness
- Support
- »Price lists
- »Brochures
- »Catalogues
- »Documents
- »Certifications
- »Videos
- »Marketing programs
- »Technical informations
- Solution
- »Electrical spare parts
- »Electrical services
- »Automation and Process control
- »IoT/Smart home
- »Renewable energy
- News
- »Electrics
- »Automation and Process Logic Control
- »Smart home & IoT
- »Renewable energy
- »AI & Robotics
- Press
- Contact
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN ORDER TRÊN 5TR
-
Email -
0909186879 -
Cart

- Brands
- Electrical
- Đóng cắt | Circuit breakers
- Máy cắt không khí | ACB
- Máy cắt chân không | VCB
- CB khối | MCCB
- CB tép | MCB
- CB chống dòng rò | RCCB
- CB chống dòng rò và bảo vệ quá tải | RCBO
- CB Chống Quá tải Ngắn mạch Dòng rò | ELCB
- Cầu chì | Fuses

- Đồng hồ điện | Power Meter

- Chống sét lan truyền | surge protection
- Chống sét lan truyền nguồn điện AC/DC 1P 2P 3P
- Chống sét lan đường tín hiệu TV, CCTV Camera
- Chống sét lan truyền đường truyền viễn thông
- Chống sét lan truyền đường truyền tín hiệu đo lường, điều khiển
- Chống sét lan truyền | Phoenix Contact | Đức

- Phụ kiện đấu nối điện | Power accessories
- Dây cáp điện | Power Cables & Wires
- Dây rút | Cable ties
- Đầu siết cáp điện | Cable glands
- Đấu nối cáp điện | Terminal connectors
- Cầu đấu nối điện | Terminal Blocks
- Đầu nối tín hiệu | Signal Interface
- Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp | Power Plug & Socket
- Hộp nối điện | Electrical junction boxes
- Nút nhấn, Đèn báo

- Điện mặt trời | Solar PV
- Hệ thống điện năng lượng mặt trời solar PV gia đình [Full option]
- Tấm pin năng lượng mặt trời Solar cell
- Bộ chuyển đổi Inverter điện mặt trời Solar PV gia đình

- Điều khiển điện động lực | Smart power control

- Thiết bị điện khác

- Đóng cắt | Circuit breakers
- Automation
- Bộ Lập trình điều khiển PLCs

- Mô-đun Vào-Ra | I/O Systems

- Màn hình HMI SCADA

- Cấp nguồn | Power supply
- Bộ nguồn | Power Supply Units
- Bộ lưu điện UPS | Uninterruptible power supply
- Bộ nguồn dự phòng | Redundancy module
- Bộ nguồn đệm | Buffer modules
- Biến áp DC | DC/DC Converters
- Mô-đun chọn lọc | Selectivity module

- Rờ le | Relays

- Bộ định thời | Timers

- Bộ đếm | Counters

- Nhận dạng và Định vị
- Định vị thời gian thực RTLS
- Nhận dạng vô tuyến RFID
- Nhận dạng quang học | Optical identification

- Truyền thông công nghiệp | Industrial comm
- Fieldbus communication
- Industrial Ethernet
- Industrial Wireless
- Products by protocols
- Remote communication

- Điều khiển tín hiệu | Signal Conditioners

- Các mục khác | Further Automation items

- Bộ Lập trình điều khiển PLCs
- Drive-Control
- Khởi động động cơ | Motor starters

- Khởi động từ | Contactors

- Khởi động mềm | Soft Starters

- CB bảo vệ động cơ | MPCBs

- Biến tần | Inverters

- Động cơ servo | Servo motors

- Động cơ đồng bộ | Synchronous motors

- Điều khiển động cơ | Motor controllers

- Lọc nhiễu | EMI filters

- Các mục khác | Further Drive-Control items

- Khởi động động cơ | Motor starters
- Cảm biến
- Cảm biến lưu lượng | Flow sensors

- Cảm biến mức | Level sensors
- Cảm biến mức điện dung | Capacitance Level Sensors
- Cảm biến mức quang học | Optical Level Sensors
- Cảm biến mức vi sóng | Microwave level Sensors
- Cảm biến mức siêu âm | Ultrasonic Level Sensors
- Cảm biến mức rung | Vibration level switches
- Bộ điều khiển báo mức | Level controllers

- Cảm biến áp suất | Pressure sensors

- Cảm biến nhiệt độ | Temperature sensors

- Cảm biến độ ẩm | Humidity sensors

- Cảm biến khí ga | Gas sensors

- Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors
- Cảm biến khoảng cách | Distance Sensors
- Cảm biến khuếch tán | Diffuse Sensors
- Cảm biến màu | Color sensors
- Cảm biến phản xạ hồi quy | Retroreflective Sensors
- Cảm biến lưới ánh sáng | Light grids
- Cảm biến sợi quang | Fiber Optic Sensors
- Cảm biến Thu-Phát | Thru-Beam Sensors
- Cảm biến tương phản | Contrast Sensors
- Cảm biến Slot (Fork) sensors
- Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors | OMRON

- Cảm biến siêu âm | Ultrasonic sensors

- Cảm biến tiệm cận | Proximity sensors
- Cảm biến điện từ | Electromagnetic Sensors
- Cảm biến cảm ứng | Inductive sensors
- Cảm biến điện dung | Capacitive Sensors
- Cảm biến tiệm cận Proximity Sensor | OMRON | JAPAN

- Bộ mã hóa vòng quay | Rotary Encoders
- Bộ mã hóa vòng quay tương đối | Incremental Encoders
- Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối | Absolute Encoders

- Cảm biến vị trí | Position Sensors
- Cảm biến độ nghiêng | Inclination sensors
- Cảm biến chuyển động | Motion sensors
- Cảm biến vị trí tuyến tính từ | Magnetostrictive linear position sensors
- Cảm biến tốc độ | Speed sensors
- Cảm biến dịch chuyển | Displacement sensors
- Cảm biến rung | Vibration sensors

- Cảm biến trọng lượng | Load cells

- Công tắc hành trình (giới hạn) | Limit switches

- Phụ kiện cảm biến | Sensor accessories
- Đầu nối cảm biến - Sensor connectors
- Cáp cảm biến - Sensor cables
- Sensor junction blocks
- Sensor splitters

- Cảm biến lưu lượng | Flow sensors
- Thủy-Khí-Nhiệt
- Thiết bị lọc nước Water Filtration Systems

- Bơm | Pumps

- Van | Valves
- Van điện từ | Solenoid valves
- Process and Control valves
- Hệ thống điều khiển van | VRCs Valve remote control systems

- Truyền động | Actuators
- Xi lanh | Cylinders
- Bộ giảm chấn | Air bellow
- Công tắc xi lanh | Cylinder switches
- Truyền động thẳng | Linear actuators
- Truyền động quay | Rotary actuators

- Xử lý khí nén | Compressed air preparation
- Bộ lọc khí | Air filters

- Điều khiển Thủy-Khí | Hydrau-Pneu controls

- Phụ kiện | Connectors Fittings Tubings

- Thiết bị lò đốt

- Thiết bị lọc nước Water Filtration Systems
- Smart things IoT
- Nhà thông minh | Smart home full option

- Chiếu sáng thông minh | Smart lighting
- Dimmable LED Driver
- Điều khiển chiếu sáng | Light controller

- Điều hòa thông minh | Smart thermostate HVAC

- Bảo an thông minh | Smart Security and Safe

- Giải trí thông minh | Smart entertainment

- Tưới tiêu thông minh | Smart Irrigation

- Điện thông minh | Smart energy management

- Đồ gia dụng thông minh | Smart IoT appliances

- Nhà thông minh | Smart home full option
[email protected]
0909186879
[email protected]Trang Chủ » Electrical » Phụ kiện đấu nối điện | Power accessories » Cầu đấu nối điện | Terminal BlocksCầu đấu nối điện | Terminal BlocksChỉ số AWG trong ngành điện?AWG – American Wire Gauge là chỉ số chỉ cỡ dây dẫn theo tiêu chuẩn Mỹ. Chỉ số AWG có tỷ lệ nghịch với cỡ dây dẫn. AWG càng nhỏ thì đường kính dây dẫn càng lớn. Vì AWG được tính theo số lần qua khuôn kéo dây, để đạt được một dây có đường kính nhỏt thì cần phải kéo khối kim loại qua nhiều khuôn, số AWG chính là số khuôn mà dây được kéo qua. Số khuôn kéo càng ít (chỉ số AWG càng nhỏ) tương đương với cỡ dây càng lớn. Để có chất lượng âm thanh tốt, các chuyên gia khuyến cáo nên dùng dây có cỡ AWG 16 trở xuống, tương đương với đường kính sợi 1.29mm trở lên. -edited-by-ToanMinhTechnologies-free.png)
- Tham khảo sản phẩm

Cầu nối điện 2-tầng 2.5mm2 500V 22A Push-in Phoenix Contact PTTBS 2,5 - 3209604

Cầu nối điện-tín hiệu cầu chì Phoenix Contact UK 5-HESI - 3004100

Cầu nối điện-tín hiệu Knife-disconnect Phoenix Contact UK 5-MTK - 3004430
Xem thêm
| AWG gauge | Conductor Diameter Inches | Conductor Diameter mm | Ohms per 1000 ft. | Ohms per km | Maximum amps for chassis wiring | Maximum amps for power transmission | Maximum frequency for 100% skin depth for solid conductor copper | Breaking force Soft Annealed Cu 37000 PSI |
| OOOO | 0.46 | 11.684 | 0.049 | 0.16072 | 380 | 302 | 125 Hz | 6120 lbs |
| OOO | 0.4096 | 10.40384 | 0.0618 | 0.202704 | 328 | 239 | 160 Hz | 4860 lbs |
| OO | 0.3648 | 9.26592 | 0.0779 | 0.255512 | 283 | 190 | 200 Hz | 3860 lbs |
| 0 | 0.3249 | 8.25246 | 0.0983 | 0.322424 | 245 | 150 | 250 Hz | 3060 lbs |
| 1 | 0.2893 | 7.34822 | 0.1239 | 0.406392 | 211 | 119 | 325 Hz | 2430 lbs |
| 2 | 0.2576 | 6.54304 | 0.1563 | 0.512664 | 181 | 94 | 410 Hz | 1930 lbs |
| 3 | 0.2294 | 5.82676 | 0.197 | 0.64616 | 158 | 75 | 500 Hz | 1530 lbs |
| 4 | 0.2043 | 5.18922 | 0.2485 | 0.81508 | 135 | 60 | 650 Hz | 1210 lbs |
| 5 | 0.1819 | 4.62026 | 0.3133 | 1.027624 | 118 | 47 | 810 Hz | 960 lbs |
| 6 | 0.162 | 4.1148 | 0.3951 | 1.295928 | 101 | 37 | 1100 Hz | 760 lbs |
| 7 | 0.1443 | 3.66522 | 0.4982 | 1.634096 | 89 | 30 | 1300 Hz | 605 lbs |
| 8 | 0.1285 | 3.2639 | 0.6282 | 2.060496 | 73 | 24 | 1650 Hz | 480 lbs |
| 9 | 0.1144 | 2.90576 | 0.7921 | 2.598088 | 64 | 19 | 2050 Hz | 380 lbs |
| 10 | 0.1019 | 2.58826 | 0.9989 | 3.276392 | 55 | 15 | 2600 Hz | 314 lbs |
| 11 | 0.0907 | 2.30378 | 1.26 | 4.1328 | 47 | 12 | 3200 Hz | 249 lbs |
| 12 | 0.0808 | 2.05232 | 1.588 | 5.20864 | 41 | 9.3 | 4150 Hz | 197 lbs |
| 13 | 0.072 | 1.8288 | 2.003 | 6.56984 | 35 | 7.4 | 5300 Hz | 150 lbs |
| 14 | 0.0641 | 1.62814 | 2.525 | 8.282 | 32 | 5.9 | 6700 Hz | 119 lbs |
| 15 | 0.0571 | 1.45034 | 3.184 | 10.44352 | 28 | 4.7 | 8250 Hz | 94 lbs |
| 16 | 0.0508 | 1.29032 | 4.016 | 13.17248 | 22 | 3.7 | 11 k Hz | 75 lbs |
| 17 | 0.0453 | 1.15062 | 5.064 | 16.60992 | 19 | 2.9 | 13 k Hz | 59 lbs |
| 18 | 0.0403 | 1.02362 | 6.385 | 20.9428 | 16 | 2.3 | 17 kHz | 47 lbs |
| 19 | 0.0359 | 0.91186 | 8.051 | 26.40728 | 14 | 1.8 | 21 kHz | 37 lbs |
| 20 | 0.032 | 0.8128 | 10.15 | 33.292 | 11 | 1.5 | 27 kHz | 29 lbs |
| 21 | 0.0285 | 0.7239 | 12.8 | 41.984 | 9 | 1.2 | 33 kHz | 23 lbs |
| 22 | 0.0254 | 0.64516 | 16.14 | 52.9392 | 7 | 0.92 | 42 kHz | 18 lbs |
| 23 | 0.0226 | 0.57404 | 20.36 | 66.7808 | 4.7 | 0.729 | 53 kHz | 14.5 lbs |
| 24 | 0.0201 | 0.51054 | 25.67 | 84.1976 | 3.5 | 0.577 | 68 kHz | 11.5 lbs |
| 25 | 0.0179 | 0.45466 | 32.37 | 106.1736 | 2.7 | 0.457 | 85 kHz | 9 lbs |
| 26 | 0.0159 | 0.40386 | 40.81 | 133.8568 | 2.2 | 0.361 | 107 kH | 7.2 lbs |
| 27 | 0.0142 | 0.36068 | 51.47 | 168.8216 | 1.7 | 0.288 | 130 kHz | 5.5 lbs |
| 28 | 0.0126 | 0.32004 | 64.9 | 212.872 | 1.4 | 0.226 | 170 kHz | 4.5 lbs |
| 29 | 0.0113 | 0.28702 | 81.83 | 268.4024 | 1.2 | 0.182 | 210 kHz | 3.6 lbs |
| 30 | 0.01 | 0.254 | 103.2 | 338.496 | 0.86 | 0.142 | 270 kHz | 2.75 lbs |
| 31 | 0.0089 | 0.22606 | 130.1 | 426.728 | 0.7 | 0.113 | 340 kHz | 2.25 lbs |
| 32 | 0.008 | 0.2032 | 164.1 | 538.248 | 0.53 | 0.091 | 430 kHz | 1.8 lbs |
| Metric 2.0 | 0.00787 | 0.200 | 169.39 | 555.61 | 0.51 | 0.088 | 440 kHz | |
| 33 | 0.0071 | 0.18034 | 206.9 | 678.632 | 0.43 | 0.072 | 540 kHz | 1.3 lbs |
| Metric 1.8 | 0.00709 | 0.180 | 207.5 | 680.55 | 0.43 | 0.072 | 540 kHz | |
| 34 | 0.0063 | 0.16002 | 260.9 | 855.752 | 0.33 | 0.056 | 690 kHz | 1.1 lbs |
| Metric 1.6 | 0.0063 | 0.16002 | 260.9 | 855.752 | 0.33 | 0.056 | 690 kHz | |
| 35 | 0.0056 | 0.14224 | 329 | 1079.12 | 0.27 | 0.044 | 870 kHz | 0.92 lbs |
| Metric 1.4 | .00551 | .140 | 339 | 1114 | 0.26 | 0.043 | 900 kHz | |
| 36 | 0.005 | 0.127 | 414.8 | 1360 | 0.21 | 0.035 | 1100 kHz | 0.72 lbs |
| Metric 1.25 | .00492 | 0.125 | 428.2 | 1404 | 0.20 | 0.034 | 1150 kHz | |
| 37 | 0.0045 | 0.1143 | 523.1 | 1715 | 0.17 | 0.0289 | 1350 kHz | 0.57 lbs |
| Metric 1.12 | .00441 | 0.112 | 533.8 | 1750 | 0.163 | 0.0277 | 1400 kHz | |
| 38 | 0.004 | 0.1016 | 659.6 | 2163 | 0.13 | 0.0228 | 1750 kHz | 0.45 lbs |
| Metric 1 | .00394 | 0.1000 | 670.2 | 2198 | 0.126 | 0.0225 | 1750 kHz | |
| 39 | 0.0035 | 0.0889 | 831.8 | 2728 | 0.11 | 0.0175 | 2250 kHz | 0.36 lbs |
| 40 | 0.0031 | 0.07874 | 1049 | 3440 | 0.09 | 0.0137 | 2900 kHz | 0.29 lbs |

Wiki về Tiêu chuẩn UNSPSC là gì?
-edited-by-ToanMinhTechnologies-free.png)
Chỉ số AWG trong ngành điện?

Wiki về Tiêu chuẩn eCl@ss là gì?

Cầu đấu dao cắt | Knife Disconnect Terminal Block là gì?

Wiki về Tiêu chuẩn ETIM là gì?
Từ khóa » Chỉ Số Awg
-
Chỉ Số AWG Trên Dây Dẫn Là Gì ???? | Đồ Điện Tử
-
Chỉ Số AWG Là Gì? Bảng Quy đổi Cỡ Dây AWG Sang Mm2
-
Chỉ Số AWG Là Gì? Có Quan Trọng Không? - Linh Kiện Thành Công
-
CHỈ SỐ AWG LÀ GÌ ?
-
Bảng Quy đổi AWG Sang Mm2 - Pvtek
-
Awg Là Gì
-
AWG (American Wire Gauge) Là Gì Và Sự Quan Trọng Của Nó - Tinhte
-
Bảng Quy Đổi Awg Là Gì ? Chỉ Số Awg Trên Dây Dẫn Là Gì
-
Top 15 Chỉ Số Awg Là Gì
-
Bảng Quy đổi đơn Vị AWG Sang Mm/mm2 - VTXVN
-
Thông Số AWG Và OD Trên Sợi Cáp Có ý Nghĩa Là Gì?
-
Chỉ Số AWG Trên Dây Dẫn Là Gì
-
Cáp Tín Hiệu Awg Là Gì? Cáp Tín Hiệu 18awg, 16awg - Nhật Tảo