Chỉ Số AWG Trong Ngành điện? | ANH TY - Electrical Smart Control

ANH TY Co., LTD
  • Home
  • About
    • »Our story
    • »Vision statement
    • »Mission statement
    • »Core values
    • »Why we are different
    • »Strategies
    • »Market focus
    • »Bussiness
  • Support
    • »Price lists
    • »Brochures
    • »Catalogues
    • »Documents
    • »Certifications
    • »Videos
    • »Marketing programs
    • »Technical informations
  • Solution
    • »Electrical spare parts
    • »Electrical services
    • »Automation and Process control
    • »IoT/Smart home
    • »Renewable energy
  • News
    • »Electrics
    • »Automation and Process Logic Control
    • »Smart home & IoT
    • »Renewable energy
    • »AI & Robotics
  • Press
  • Contact
ANH TY Co., Ltd | We support, You win!

MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN ORDER TRÊN 5TR

  • email Email
  • phone 0909186879
  • phone Cart
  • ANH TY Co., LTD | We Support,You Win!
  • Brands
  • Electrical
    • Đóng cắt | Circuit breakers
      • Máy cắt không khí | ACB
      • Máy cắt chân không | VCB
      • CB khối | MCCB
      • CB tép | MCB
      • CB chống dòng rò | RCCB
      • CB chống dòng rò và bảo vệ quá tải | RCBO
      • CB Chống Quá tải Ngắn mạch Dòng rò | ELCB
      • Cầu chì | Fuses
      Cầu chì | Fuses
    • Đồng hồ điện | Power MeterĐồng hồ điện | Power Meter
    • Chống sét lan truyền | surge protection
      • Chống sét lan truyền nguồn điện AC/DC 1P 2P 3P
      • Chống sét lan đường tín hiệu TV, CCTV Camera
      • Chống sét lan truyền đường truyền viễn thông
      • Chống sét lan truyền đường truyền tín hiệu đo lường, điều khiển
      • Chống sét lan truyền | Phoenix Contact | Đức
      Chống sét lan truyền | Phoenix Contact | Đức
    • Phụ kiện đấu nối điện | Power accessories
      • Dây cáp điện | Power Cables & Wires
      • Dây rút | Cable ties
      • Đầu siết cáp điện | Cable glands
      • Đấu nối cáp điện | Terminal connectors
      • Cầu đấu nối điện | Terminal Blocks
      • Đầu nối tín hiệu | Signal Interface
      • Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp | Power Plug & Socket
      • Hộp nối điện | Electrical junction boxes
      • Nút nhấn, Đèn báo
      Nút nhấn, Đèn báo
    • Điện mặt trời | Solar PV
      • Hệ thống điện năng lượng mặt trời solar PV gia đình [Full option]
      • Tấm pin năng lượng mặt trời Solar cell
      • Bộ chuyển đổi Inverter điện mặt trời Solar PV gia đình
      Bộ chuyển đổi Inverter điện mặt trời Solar PV gia đình
    • Điều khiển điện động lực | Smart power controlĐiều khiển điện động lực | Smart power control
    • Thiết bị điện khácThiết bị điện khác
  • Automation
    • Bộ Lập trình điều khiển PLCsBộ Lập trình điều khiển PLCs
    • Mô-đun Vào-Ra | I/O SystemsMô-đun Vào-Ra | I/O Systems
    • Màn hình HMI SCADAMàn hình HMI SCADA
    • Cấp nguồn | Power supply
      • Bộ nguồn | Power Supply Units
      • Bộ lưu điện UPS | Uninterruptible power supply
      • Bộ nguồn dự phòng | Redundancy module
      • Bộ nguồn đệm | Buffer modules
      • Biến áp DC | DC/DC Converters
      • Mô-đun chọn lọc | Selectivity module
      Mô-đun chọn lọc | Selectivity module
    • Rờ le | RelaysRờ le | Relays
    • Bộ định thời | TimersBộ định thời | Timers
    • Bộ đếm | CountersBộ đếm | Counters
    • Nhận dạng và Định vị
      • Định vị thời gian thực RTLS
      • Nhận dạng vô tuyến RFID
      • Nhận dạng quang học | Optical identification
      Nhận dạng quang học | Optical identification
    • Truyền thông công nghiệp | Industrial comm
      • Fieldbus communication
      • Industrial Ethernet
      • Industrial Wireless
      • Products by protocols
      • Remote communication
      Remote communication
    • Điều khiển tín hiệu | Signal ConditionersĐiều khiển tín hiệu | Signal Conditioners
    • Các mục khác | Further Automation itemsCác mục khác | Further Automation items
  • Drive-Control
    • Khởi động động cơ | Motor startersKhởi động động cơ | Motor starters
    • Khởi động từ | ContactorsKhởi động từ | Contactors
    • Khởi động mềm | Soft StartersKhởi động mềm | Soft Starters
    • CB bảo vệ động cơ | MPCBsCB bảo vệ động cơ | MPCBs
    • Biến tần | InvertersBiến tần | Inverters
    • Động cơ servo | Servo motorsĐộng cơ servo | Servo motors
    • Động cơ đồng bộ | Synchronous motorsĐộng cơ đồng bộ | Synchronous motors
    • Điều khiển động cơ | Motor controllersĐiều khiển động cơ | Motor controllers
    • Lọc nhiễu | EMI filtersLọc nhiễu | EMI filters
    • Các mục khác | Further Drive-Control itemsCác mục khác | Further Drive-Control items
  • Cảm biến
    • Cảm biến lưu lượng | Flow sensorsCảm biến lưu lượng | Flow sensors
    • Cảm biến mức | Level sensors
      • Cảm biến mức điện dung | Capacitance Level Sensors
      • Cảm biến mức quang học | Optical Level Sensors
      • Cảm biến mức vi sóng | Microwave level Sensors
      • Cảm biến mức siêu âm | Ultrasonic Level Sensors
      • Cảm biến mức rung | Vibration level switches
      • Bộ điều khiển báo mức | Level controllers
      Bộ điều khiển báo mức | Level controllers
    • Cảm biến áp suất | Pressure sensorsCảm biến áp suất | Pressure sensors
    • Cảm biến nhiệt độ | Temperature sensorsCảm biến nhiệt độ | Temperature sensors
    • Cảm biến độ ẩm | Humidity sensorsCảm biến độ ẩm | Humidity sensors
    • Cảm biến khí ga | Gas sensorsCảm biến khí ga | Gas sensors
    • Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors
      • Cảm biến khoảng cách | Distance Sensors
      • Cảm biến khuếch tán | Diffuse Sensors
      • Cảm biến màu | Color sensors
      • Cảm biến phản xạ hồi quy | Retroreflective Sensors
      • Cảm biến lưới ánh sáng | Light grids
      • Cảm biến sợi quang | Fiber Optic Sensors
      • Cảm biến Thu-Phát | Thru-Beam Sensors
      • Cảm biến tương phản | Contrast Sensors
      • Cảm biến Slot (Fork) sensors
      • Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors | OMRON
      Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors | OMRON
    • Cảm biến siêu âm | Ultrasonic sensorsCảm biến siêu âm | Ultrasonic sensors
    • Cảm biến tiệm cận | Proximity sensors
      • Cảm biến điện từ | Electromagnetic Sensors
      • Cảm biến cảm ứng | Inductive sensors
      • Cảm biến điện dung | Capacitive Sensors
      • Cảm biến tiệm cận Proximity Sensor | OMRON | JAPAN
      Cảm biến tiệm cận Proximity Sensor | OMRON | JAPAN
    • Bộ mã hóa vòng quay | Rotary Encoders
      • Bộ mã hóa vòng quay tương đối | Incremental Encoders
      • Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối | Absolute Encoders
      Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối | Absolute Encoders
    • Cảm biến vị trí | Position Sensors
      • Cảm biến độ nghiêng | Inclination sensors
      • Cảm biến chuyển động | Motion sensors
      • Cảm biến vị trí tuyến tính từ | Magnetostrictive linear position sensors
      • Cảm biến tốc độ | Speed sensors
      • Cảm biến dịch chuyển | Displacement sensors
      • Cảm biến rung | Vibration sensors
      Cảm biến rung | Vibration sensors
    • Cảm biến trọng lượng | Load cellsCảm biến trọng lượng | Load cells
    • Công tắc hành trình (giới hạn) | Limit switchesCông tắc hành trình (giới hạn) | Limit switches
    • Phụ kiện cảm biến | Sensor accessories
      • Đầu nối cảm biến - Sensor connectors
      • Cáp cảm biến - Sensor cables
      • Sensor junction blocks
      • Sensor splitters
      Sensor splitters
  • Thủy-Khí-Nhiệt
    • Thiết bị lọc nước Water Filtration SystemsThiết bị lọc nước Water Filtration Systems
    • Bơm | PumpsBơm | Pumps
    • Van | Valves
      • Van điện từ | Solenoid valves
      • Process and Control valves
      • Hệ thống điều khiển van | VRCs Valve remote control systems
      Hệ thống điều khiển van | VRCs Valve remote control systems
    • Truyền động | Actuators
      • Xi lanh | Cylinders
      • Bộ giảm chấn | Air bellow
      • Công tắc xi lanh | Cylinder switches
      • Truyền động thẳng | Linear actuators
      • Truyền động quay | Rotary actuators
      Truyền động quay | Rotary actuators
    • Xử lý khí nén | Compressed air preparation
      • Bộ lọc khí | Air filters
      Bộ lọc khí | Air filters
    • Điều khiển Thủy-Khí | Hydrau-Pneu controlsĐiều khiển Thủy-Khí | Hydrau-Pneu controls
    • Phụ kiện | Connectors Fittings TubingsPhụ kiện | Connectors Fittings Tubings
    • Thiết bị lò đốtThiết bị lò đốt
  • Smart things IoT
    • Nhà thông minh | Smart home full optionNhà thông minh | Smart home full option
    • Chiếu sáng thông minh | Smart lighting
      • Dimmable LED Driver
      • Điều khiển chiếu sáng | Light controller
      Điều khiển chiếu sáng | Light controller
    • Điều hòa thông minh | Smart thermostate HVACĐiều hòa thông minh | Smart thermostate HVAC
    • Bảo an thông minh | Smart Security and SafeBảo an thông minh | Smart Security and Safe
    • Giải trí thông minh | Smart entertainmentGiải trí thông minh | Smart entertainment
    • Tưới tiêu thông minh | Smart IrrigationTưới tiêu thông minh | Smart Irrigation
    • Điện thông minh | Smart energy managementĐiện thông minh | Smart energy management
    • Đồ gia dụng thông minh | Smart IoT appliancesĐồ gia dụng thông minh | Smart IoT appliances
  • email[email protected]
phone 0909186879 [email protected]
  • Home
  • Brand
  • Electrical
    • Đóng cắt | Circuit breakers
      • Máy cắt không khí | ACB
      • Máy cắt chân không | VCB
      • CB khối | MCCB
      • CB tép | MCB
      • CB chống dòng rò | RCCB
      • CB chống dòng rò và bảo vệ quá tải | RCBO
      • CB Chống Quá tải Ngắn mạch Dòng rò | ELCB
      • Cầu chì | Fuses
    • Đồng hồ điện | Power Meter
    • Chống sét lan truyền | surge protection
      • Chống sét lan truyền nguồn điện AC/DC 1P 2P 3P
      • Chống sét lan đường tín hiệu TV, CCTV Camera
      • Chống sét lan truyền đường truyền viễn thông
      • Chống sét lan truyền đường truyền tín hiệu đo lường, điều khiển
      • Chống sét lan truyền | Phoenix Contact | Đức
    • Phụ kiện đấu nối điện | Power accessories
      • Dây cáp điện | Power Cables & Wires
      • Dây rút | Cable ties
      • Đầu siết cáp điện | Cable glands
      • Đấu nối cáp điện | Terminal connectors
      • Cầu đấu nối điện | Terminal Blocks
      • Đầu nối tín hiệu | Signal Interface
      • Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp | Power Plug & Socket
      • Hộp nối điện | Electrical junction boxes
      • Nút nhấn, Đèn báo
    • Điện mặt trời | Solar PV
      • Hệ thống điện năng lượng mặt trời solar PV gia đình [Full option]
      • Tấm pin năng lượng mặt trời Solar cell
      • Bộ chuyển đổi Inverter điện mặt trời Solar PV gia đình
    • Điều khiển điện động lực | Smart power control
    • Thiết bị điện khác
  • Automation
    • Bộ Lập trình điều khiển PLCs
    • Mô-đun Vào-Ra | I/O Systems
    • Màn hình HMI SCADA
    • Cấp nguồn | Power supply
      • Bộ nguồn | Power Supply Units
      • Bộ lưu điện UPS | Uninterruptible power supply
      • Bộ nguồn dự phòng | Redundancy module
      • Bộ nguồn đệm | Buffer modules
      • Biến áp DC | DC/DC Converters
      • Mô-đun chọn lọc | Selectivity module
    • Rờ le | Relays
    • Bộ định thời | Timers
    • Bộ đếm | Counters
    • Nhận dạng và Định vị
      • Định vị thời gian thực RTLS
      • Nhận dạng vô tuyến RFID
      • Nhận dạng quang học | Optical identification
    • Truyền thông công nghiệp | Industrial comm
      • Fieldbus communication
      • Industrial Ethernet
      • Industrial Wireless
      • Products by protocols
      • Remote communication
    • Điều khiển tín hiệu | Signal Conditioners
    • Các mục khác | Further Automation items
  • Drive-Control
    • Khởi động động cơ | Motor starters
    • Khởi động từ | Contactors
    • Khởi động mềm | Soft Starters
    • CB bảo vệ động cơ | MPCBs
    • Biến tần | Inverters
    • Động cơ servo | Servo motors
    • Động cơ đồng bộ | Synchronous motors
    • Điều khiển động cơ | Motor controllers
    • Lọc nhiễu | EMI filters
    • Các mục khác | Further Drive-Control items
  • Cảm biến
    • Cảm biến lưu lượng | Flow sensors
    • Cảm biến mức | Level sensors
      • Cảm biến mức điện dung | Capacitance Level Sensors
      • Cảm biến mức quang học | Optical Level Sensors
      • Cảm biến mức vi sóng | Microwave level Sensors
      • Cảm biến mức siêu âm | Ultrasonic Level Sensors
      • Cảm biến mức rung | Vibration level switches
      • Bộ điều khiển báo mức | Level controllers
    • Cảm biến áp suất | Pressure sensors
    • Cảm biến nhiệt độ | Temperature sensors
    • Cảm biến độ ẩm | Humidity sensors
    • Cảm biến khí ga | Gas sensors
    • Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors
      • Cảm biến khoảng cách | Distance Sensors
      • Cảm biến khuếch tán | Diffuse Sensors
      • Cảm biến màu | Color sensors
      • Cảm biến phản xạ hồi quy | Retroreflective Sensors
      • Cảm biến lưới ánh sáng | Light grids
      • Cảm biến sợi quang | Fiber Optic Sensors
      • Cảm biến Thu-Phát | Thru-Beam Sensors
      • Cảm biến tương phản | Contrast Sensors
      • Cảm biến Slot (Fork) sensors
      • Cảm biến quang điện | Photoelectric sensors | OMRON
    • Cảm biến siêu âm | Ultrasonic sensors
    • Cảm biến tiệm cận | Proximity sensors
      • Cảm biến điện từ | Electromagnetic Sensors
      • Cảm biến cảm ứng | Inductive sensors
      • Cảm biến điện dung | Capacitive Sensors
      • Cảm biến tiệm cận Proximity Sensor | OMRON | JAPAN
    • Bộ mã hóa vòng quay | Rotary Encoders
      • Bộ mã hóa vòng quay tương đối | Incremental Encoders
      • Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối | Absolute Encoders
    • Cảm biến vị trí | Position Sensors
      • Cảm biến độ nghiêng | Inclination sensors
      • Cảm biến chuyển động | Motion sensors
      • Cảm biến vị trí tuyến tính từ | Magnetostrictive linear position sensors
      • Cảm biến tốc độ | Speed sensors
      • Cảm biến dịch chuyển | Displacement sensors
      • Cảm biến rung | Vibration sensors
    • Cảm biến trọng lượng | Load cells
    • Công tắc hành trình (giới hạn) | Limit switches
    • Phụ kiện cảm biến | Sensor accessories
      • Đầu nối cảm biến - Sensor connectors
      • Cáp cảm biến - Sensor cables
      • Sensor junction blocks
      • Sensor splitters
  • Thủy-Khí-Nhiệt
    • Thiết bị lọc nước Water Filtration Systems
    • Bơm | Pumps
    • Van | Valves
      • Van điện từ | Solenoid valves
      • Process and Control valves
      • Hệ thống điều khiển van | VRCs Valve remote control systems
    • Truyền động | Actuators
      • Xi lanh | Cylinders
      • Bộ giảm chấn | Air bellow
      • Công tắc xi lanh | Cylinder switches
      • Truyền động thẳng | Linear actuators
      • Truyền động quay | Rotary actuators
    • Xử lý khí nén | Compressed air preparation
      • Bộ lọc khí | Air filters
    • Điều khiển Thủy-Khí | Hydrau-Pneu controls
    • Phụ kiện | Connectors Fittings Tubings
    • Thiết bị lò đốt
  • Smart things IoT
    • Nhà thông minh | Smart home full option
    • Chiếu sáng thông minh | Smart lighting
      • Dimmable LED Driver
      • Điều khiển chiếu sáng | Light controller
    • Điều hòa thông minh | Smart thermostate HVAC
    • Bảo an thông minh | Smart Security and Safe
    • Giải trí thông minh | Smart entertainment
    • Tưới tiêu thông minh | Smart Irrigation
    • Điện thông minh | Smart energy management
    • Đồ gia dụng thông minh | Smart IoT appliances
Trang Chủ » Electrical » Phụ kiện đấu nối điện | Power accessories » Cầu đấu nối điện | Terminal BlocksCầu đấu nối điện | Terminal BlocksChỉ số AWG trong ngành điện?AWG – American Wire Gauge là chỉ số chỉ cỡ dây dẫn theo tiêu chuẩn Mỹ. Chỉ số AWG có tỷ lệ nghịch với cỡ dây dẫn. AWG càng nhỏ thì đường kính dây dẫn càng lớn. Vì AWG được tính theo số lần qua khuôn kéo dây, để đạt được một dây có đường kính nhỏt thì cần phải kéo khối kim loại qua nhiều khuôn, số AWG chính là số khuôn mà dây được kéo qua. Số khuôn kéo càng ít (chỉ số AWG càng nhỏ) tương đương với cỡ dây càng lớn. Để có chất lượng âm thanh tốt, các chuyên gia khuyến cáo nên dùng dây có cỡ AWG 16 trở xuống, tương đương với đường kính sợi 1.29mm trở lên. Chỉ số AWG trong ngành điện?
    Tham khảo sản phẩm
  • Cầu nối điện 2-tầng 2.5mm2 500V 22A Push-in Phoenix Contact PTTBS 2,5 - 3209604

    Cầu nối điện 2-tầng 2.5mm2 500V 22A Push-in Phoenix Contact PTTBS 2,5 - 3209604

  • Cầu nối điện-tín hiệu cầu chì Phoenix Contact UK 5-HESI - 3004100

    Cầu nối điện-tín hiệu cầu chì Phoenix Contact UK 5-HESI - 3004100

  • Cầu nối điện-tín hiệu Knife-disconnect Phoenix Contact UK 5-MTK - 3004430

    Cầu nối điện-tín hiệu Knife-disconnect Phoenix Contact UK 5-MTK - 3004430

  • Xem thêm

Chỉ số AWG là gì? AWG – American Wire Gauge là chỉ số chỉ cỡ dây dẫn theo tiêu chuẩn Mỹ. Chỉ số AWG có tỷ lệ nghịch với cỡ dây dẫn. AWG càng nhỏ thì đường kính dây dẫn càng lớn. Vì AWG được tính theo số lần qua khuôn kéo dây, để đạt được một dây có đường kính nhỏt thì cần phải kéo khối kim loại qua nhiều khuôn, số AWG chính là số khuôn mà dây được kéo qua. Số khuôn kéo càng ít (chỉ số AWG càng nhỏ) tương đương với cỡ dây càng lớn. Để có chất lượng âm thanh tốt, các chuyên gia khuyến cáo nên dùng dây có cỡ AWG 16 trở xuống, tương đương với đường kính sợi 1.29mm trở lên. Thông số cơ bản một số cáp theo American Wire Gauge AWG - Đường kính (mm)- Tiết diện (mm2) - Tổng trở (Ohm/1Km) 15 - 1.45 - 1.65 - 10.45 16 - 1.291 - 1.31 - 13.18 17 - 1.15 - 1.04 - 16.614 18 - 1.02362 - 0.823 - 20.948 19 - 0.9116 - 0.653 - 26.414 20 - 0.8128 - 0.518 - 33.301 21 - 0.7229 - 0.41 - 41.995 22 - 0.6438 - 0.326 - 52.953 23 - 0.5733 - 0.258 - 66.798
AWG gauge Conductor Diameter Inches Conductor Diameter mm Ohms per 1000 ft. Ohms per km Maximum amps for chassis wiring Maximum amps for power transmission Maximum frequency for 100% skin depth for solid conductor copper Breaking force Soft Annealed Cu 37000 PSI
OOOO 0.46 11.684 0.049 0.16072 380 302 125 Hz 6120 lbs
OOO 0.4096 10.40384 0.0618 0.202704 328 239 160 Hz 4860 lbs
OO 0.3648 9.26592 0.0779 0.255512 283 190 200 Hz 3860 lbs
0 0.3249 8.25246 0.0983 0.322424 245 150 250 Hz 3060 lbs
1 0.2893 7.34822 0.1239 0.406392 211 119 325 Hz 2430 lbs
2 0.2576 6.54304 0.1563 0.512664 181 94 410 Hz 1930 lbs
3 0.2294 5.82676 0.197 0.64616 158 75 500 Hz 1530 lbs
4 0.2043 5.18922 0.2485 0.81508 135 60 650 Hz 1210 lbs
5 0.1819 4.62026 0.3133 1.027624 118 47 810 Hz 960 lbs
6 0.162 4.1148 0.3951 1.295928 101 37 1100 Hz 760 lbs
7 0.1443 3.66522 0.4982 1.634096 89 30 1300 Hz 605 lbs
8 0.1285 3.2639 0.6282 2.060496 73 24 1650 Hz 480 lbs
9 0.1144 2.90576 0.7921 2.598088 64 19 2050 Hz 380 lbs
10 0.1019 2.58826 0.9989 3.276392 55 15 2600 Hz 314 lbs
11 0.0907 2.30378 1.26 4.1328 47 12 3200 Hz 249 lbs
12 0.0808 2.05232 1.588 5.20864 41 9.3 4150 Hz 197 lbs
13 0.072 1.8288 2.003 6.56984 35 7.4 5300 Hz 150 lbs
14 0.0641 1.62814 2.525 8.282 32 5.9 6700 Hz 119 lbs
15 0.0571 1.45034 3.184 10.44352 28 4.7 8250 Hz 94 lbs
16 0.0508 1.29032 4.016 13.17248 22 3.7 11 k Hz 75 lbs
17 0.0453 1.15062 5.064 16.60992 19 2.9 13 k Hz 59 lbs
18 0.0403 1.02362 6.385 20.9428 16 2.3 17 kHz 47 lbs
19 0.0359 0.91186 8.051 26.40728 14 1.8 21 kHz 37 lbs
20 0.032 0.8128 10.15 33.292 11 1.5 27 kHz 29 lbs
21 0.0285 0.7239 12.8 41.984 9 1.2 33 kHz 23 lbs
22 0.0254 0.64516 16.14 52.9392 7 0.92 42 kHz 18 lbs
23 0.0226 0.57404 20.36 66.7808 4.7 0.729 53 kHz 14.5 lbs
24 0.0201 0.51054 25.67 84.1976 3.5 0.577 68 kHz 11.5 lbs
25 0.0179 0.45466 32.37 106.1736 2.7 0.457 85 kHz 9 lbs
26 0.0159 0.40386 40.81 133.8568 2.2 0.361 107 kH 7.2 lbs
27 0.0142 0.36068 51.47 168.8216 1.7 0.288 130 kHz 5.5 lbs
28 0.0126 0.32004 64.9 212.872 1.4 0.226 170 kHz 4.5 lbs
29 0.0113 0.28702 81.83 268.4024 1.2 0.182 210 kHz 3.6 lbs
30 0.01 0.254 103.2 338.496 0.86 0.142 270 kHz 2.75 lbs
31 0.0089 0.22606 130.1 426.728 0.7 0.113 340 kHz 2.25 lbs
32 0.008 0.2032 164.1 538.248 0.53 0.091 430 kHz 1.8 lbs
Metric 2.0 0.00787 0.200 169.39 555.61 0.51 0.088 440 kHz
33 0.0071 0.18034 206.9 678.632 0.43 0.072 540 kHz 1.3 lbs
Metric 1.8 0.00709 0.180 207.5 680.55 0.43 0.072 540 kHz
34 0.0063 0.16002 260.9 855.752 0.33 0.056 690 kHz 1.1 lbs
Metric 1.6 0.0063 0.16002 260.9 855.752 0.33 0.056 690 kHz
35 0.0056 0.14224 329 1079.12 0.27 0.044 870 kHz 0.92 lbs
Metric 1.4 .00551 .140 339 1114 0.26 0.043 900 kHz
36 0.005 0.127 414.8 1360 0.21 0.035 1100 kHz 0.72 lbs
Metric 1.25 .00492 0.125 428.2 1404 0.20 0.034 1150 kHz
37 0.0045 0.1143 523.1 1715 0.17 0.0289 1350 kHz 0.57 lbs
Metric 1.12 .00441 0.112 533.8 1750 0.163 0.0277 1400 kHz
38 0.004 0.1016 659.6 2163 0.13 0.0228 1750 kHz 0.45 lbs
Metric 1 .00394 0.1000 670.2 2198 0.126 0.0225 1750 kHz
39 0.0035 0.0889 831.8 2728 0.11 0.0175 2250 kHz 0.36 lbs
40 0.0031 0.07874 1049 3440 0.09 0.0137 2900 kHz 0.29 lbs
BÀI VIẾT XEM NHIỀU Wiki về Tiêu chuẩn UNSPSC là gì?

Wiki về Tiêu chuẩn UNSPSC là gì?

Chỉ số AWG trong ngành điện?

Chỉ số AWG trong ngành điện?

Wiki về Tiêu chuẩn eCl@ss là gì?

Wiki về Tiêu chuẩn eCl@ss là gì?

Cầu đấu dao cắt | Knife Disconnect Terminal Block là gì?

Cầu đấu dao cắt | Knife Disconnect Terminal Block là gì?

Wiki về Tiêu chuẩn ETIM là gì?

Wiki về Tiêu chuẩn ETIM là gì?

Gọi điện thoại

Từ khóa » Chỉ Số Awg