Chỉ Số Trung Bình Công Nghiệp Dow Jones – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones hay Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones (tiếng Anh: Dow Jones Industrial Average, viết tắt DJIA, còn gọi Dow 30, Dow Jones công nghiệp, hoặc Dow Jones; NYSE: DJI Lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2008 tại Wayback Machine) là một trong vài chỉ số thị trường chứng khoán được tạo ra bởi Charles Dow, chủ báo The Wall Street Journal và đồng sáng lập viên của công ty Dow Jones & Company vào thế kỷ 19. Dow tập hợp chỉ số này để đánh giá khu vực công nghiệp của thị trường chứng khoán tại Hoa Kỳ. Nó là chỉ số Mỹ lâu đời thứ hai, chỉ sau Chỉ số Trung bình Vận tải Dow Jones, cũng do Dow tạo ra.
Chỉ số tính giá trị của 30 công ty cổ phần lớn nhất và có nhiều cổ đông nhất trong nước Mỹ. Tuy tên có phần "công nghiệp", ít trong những thành phần ngày nay còn có liên quan đến công nghiệp nặng. Chỉ số này được tính theo bình quân gia quyền giá (price-weighted average). Để chỉnh lại chỉ số sau các việc tách cổ phần và các sửa đổi khác, chỉ số sử dụng bình quân gia quyền (weighted average), thay vì tính số bình quân các giá chứng khoán thành phần. Tổng của các giá thành phần được chia bằng ước số thay đổi lúc nào mà một chứng khoán thành phần được tách hoặc trả cổ tức bằng cổ phần, để tính ra giá trị của chỉ số. Tại vì hiện nay ước số ít hơn một, giá trị của chỉ số cao hơn tổng các giá thành phần.
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- NASDAQ-100
- Nasdaq Composite
- NYSE Composite
- Russell 2000
- S&P 500
- Wilshire 5000
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Trang chủ các chỉ số Dow Jones Lưu trữ ngày 16 tháng 1 năm 2014 tại Wayback Machine (tiếng Anh)
| |
|---|---|
|
| |
|---|---|
|
| |
|---|---|
| Hoa Kỳ |
|
| Canada |
|
| Mexico |
|
| Colombia |
|
| Brazil |
|
| Chile |
|
| Argentina |
|
| Peru |
|
| |
|---|---|
| Hội đồng quản trị | Rupert Murdoch · José María Aznar · Natalie Bancroft · Chase Carey · David DeVoe · Arthur Siskind · Rod Eddington · Andrew Knight · James Murdoch · Lachlan Murdoch · Rod Paige · Thomas Perkins · Việt Đinh · John L. Thornton |
| Báo chí, tạp chí và websitecủa Công ty Dow Jones | All Things Digital · Barron's · Financial News · MarketWatch.com · SmartMoney · Vedomosti · The Wall Street Journal · The Wall Street Journal Asia · The Wall Street Journal Europe · WSJ. · Factiva · Dow Jones Newswires · Dow Jones Indexes (10%)Dow Jones Local Media Group |
| Những tờ báo khác | News International (The Times · The Sunday Times · The Sun · News of the World) News Limited (The Australian · Daily Telegraph · Herald Sun · Sunday Herald Sun · Courier Mail · The Sunday Mail (Brisbane) · The Advertiser · The Sunday Times (Western Australia) · The Mercury · Northern Territory News · mX · Cumberland-Courier Community Newspapers (NSW) · Leader Community Newspapers (Victoria) · Quest Community Newspapers (Queensland) · Messenger Newspapers (South Australia) · Community Newspaper Group (Western Australia) · Sun (Northern Territory) newspapers · Regional and rural newspapers)The Daily · New York Post · Papua New Guinea Post-Courier |
| Fox (Điện ảnh) | 20th Century Fox · 20th Century Fox Animation · 20th Century Fox Television · 20th Television · Fox 21 · Blue Sky Studios · Fox Faith · Fox Searchlight Pictures · Fox Studios Australia · Fox Television Studios · Fox Telecolombia · Shine Group (Kudos · Princess Productions · Reveille Productions · Shine) |
| Truyền hình tại Mỹ | Fox Broadcasting Company · Fox Television Stations · MyNetworkTV |
| Truyền hình cáp tại Mỹ | Big Ten Network (49%) · Fox Business Network · Fox College Sports · Fox Movie Channel · Fox News Channel · Fox Reality Channel · Fox Soccer Channel · Fox Deportes · FSN · Fuel TV · FX · National Geographic Channel (50%) · National Geographic Wild · Speed Channel · SportSouth |
| Truyền hình vệ tinh vàtruyền hình ngoài nước Mỹ | B1 TV (12.5%) · BSkyB (39.1%) · Fox Turkey · bTV · Fox televizija (49.0%) · Foxtel (25%) · Imedi Media Holding · Phoenix Television (17.6%) · Sky Deutschland (49.90%) · Sky Italia · Sky Network Television (44%) · STAR TV · Tata Sky (15%) · Hathway (22%) · ESPN Star Sports (50%) · Asianet Communications Limited (81%) · Premier Media Group (50%) |
| Fox International Channels | Fox · Fox Asia · Fox Life · Fox HD · Fox Life HD · Fox Crime · Fox Crime Asia · FX · FX Asia · Fox History & Entertainment · Fox Next · Fuel TV · Fox Sports · Speed · Fox Retro · Cult · Next:HD · BabyTV · National Geographic Channel · National Geographic Channel HD · Nat Geo Wild · Nat Geo Wild HD · National Geographic Adventure · Nat Geo Music · tvN · STAR World · STAR Movies · Fox Family Movies Asia · Channel V · |
| Nhà xuất bản HarperCollins | Mỹ: Amistad · Avon · Caedmon · Ecco · Greenwillow · Harper · Harper Perennial · HarperOne · I Can Read! · It · Joanna Cotler · Katherine Tegan · Laura Gerringer · Morrow · Rayo · Zondervan · Anh: Collins · Collins Bartholomew · Fourth Estate · The Friday Project · Blue Door · Thorsons/Element · Voyager · Úc: Angus & Robertson |
| Khác | 20th Century Fox Home Entertainment · Brisbane Broncos (68.87%) · Fox Family Fun · News Corp Digital Media · The Fox Nation · Fox News Radio · IGN · Melbourne Storm · National Rugby League (50%) · NDS (49%) · News Outdoor · Fox International Channels Italy (50%) · STAR DEN (50%) · Myspace · Hulu1 |
- Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones
- Chỉ số thị trường chứng khoán
- Dow Jones & Company
- Khởi đầu năm 1896 ở Hoa Kỳ
- Chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ
- S&P Dow Jones Indices
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
Từ khóa » điểm Dow Jones Là Gì
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì Và Tầm ảnh Hưởng Của DJI Lên Thị Trường
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì? Ưu Nhược điểm Và Cách Tính ... - TakeProfit
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì? Ý Nghĩa Quan Trọng Của Chỉ Số Dow Jones
-
Chỉ Số Bình Quân Công Nghiệp DOW-JONES ... - Luật Minh Khuê
-
Dow Jones Là Gì? Vì Sao Nhà đầu Tư Cần Quan Tâm đến Chỉ Số Này?
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì? - Finhay
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì Và đầu Tư Theo Chỉ Số Này Ra Sao?
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì? Ý Nghĩa & Cách Tính Chỉ Số Dow Jones
-
Dow Jones Là Gì ? Tìm Hiểu Về Chỉ Số Dow Jones Của Thị Trường Mỹ
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì? - Crypto Việt
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì - Forex
-
Dow Jones Là Gì? Chỉ Số Dow Jones Futures Là Gì?
-
Dow Jones Là Gì ? Tìm Hiểu Về Chỉ Số Dow Jones Index
-
Chỉ Số Dow Jones Là Gì - Tài Chính 24h