Chi Tiết Hyundai Santafe 2020 Máy Dầu Cao Cấp!Giá Lăn Bánh Tốt ...

Skip to content 404

Chúng tôi không tìm thấy trang này trên hệ thống, vui lòng thử chức năng tìm kiếm bên dưới?

  • Hyundai Giải Phóng

Zalo Phone

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Đăng ký lái thử xe ô tô Hyundai trải nghiệm phiên bản mới nhiều tiện nghi kèm theo chính sách thanh toán ưu đãi.!

Lựa chọn dòng xe muốn lái thử —Please choose an option—CustinPalisadeAccentElantraCretaTucsonSanta FeGrand i10 sedanGrand i10 HatchbackStargazer

NHẬN BÁO GIÁ

Đăng ký để nhận được "báo giá đặc biệt" tốt nhất thị trường. Quý khách hãy đăng ký trước tại đây, xin cảm ơn!

Lựa chọn dòng xe quan tâm —Vui lòng chọn—CustinPalisadeAccentElantraCretaTucsonSanta FeGrand i10 sedanGrand i10 HatchbackStargazer

  • Đặt lịch làm việc
  • Dự toán chi phí
  • Đăng ký lái thử
  • Hotline: 0988.935.823

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc biệt

Tên xe Hyundai Accent 1.4 AT đặc biệt 2021
Số chỗ ngồi 05
Kiểu xe Sedan
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kích thước DxRxC 4,440 x 1,729 x 1,470 mm
Chiều dài cơ sở 2,600 mm
Động cơ Kappa 1.4L MPI
Dung tích công tác 1,353cc
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại 98 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 132 Nm tại 4000 vòng/phút
Hộp số Số tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau McPherson/Thanh cân bằng
Phanh trước/sau Đĩa/đĩa
Trợ lực lái Điện
Cỡ mâm 16 inch
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị 8.52L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị 4.86L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp 6.2L/100km

Hyundai Accent 1.4 MT

Tên xe Accent 1.4 MT
Kích thước DxRxC (mm) 4440 x 1729 x 1460
Chiều dài cơ sở  (mm) 2600
Động cơ Kappa MPI
Dung tích công tác 1.4L
Công suất cực đại 98 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 132 Nm
Công suất cực đại Sàn 6 cấp
Dẫn động Cầu trước
Khoảng sáng gầm 150 mm
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 5.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 7.04
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 4.74

Hyundai Accent 1.4AT

Tên xe Accent 1.4 AT
Kích thước DxRxC (mm) 4440 x 1729 x 1460
Chiều dài cơ sở  (mm) 2600
Động cơ Kappa MPI
Dung tích công tác 1.4L
Công suất cực đại 98 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 132 Nm
Hộp số Tự động 6 cấp
Dẫn động Cầu trước
Khoảng sáng gầm 150 mm
Cỡ lốp 185/65 R15
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 4.87

Hyundai Elantra 1.6 AT

Thông số kỹ thuật Elantra 1.6 AT
D x R x C (mm) 4,620 x 1,800 x 1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Động cơ Gamma 1.6 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1,591
Công suất cực đại (Ps) 128/6,300
Momen xoắn cực đại (N.m) 155/4,850
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số 6 AT
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn
Thông số lốp 205/55 R16
Gương chiếu hậu gập điện
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Cụm đèn pha Halogen
Phanh trước/sau Đĩa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Dải chắn nắng tối màu kính chắn gió và kính cửa
Châm thuốc + Gạt tàn
Tay nắm cửa mạ crom
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động
Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ
Cảm biến gạt mưa
Sạc không dây chuẩn Qi Không
Điều khiển hành trình Cruise Control Không
Số loa 6
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng Không
Bọc da vô lăng và cần số
Cửa gió hàng ghế sau
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc khí ion
Lẫy chuyển số trên vô lăng Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình cảm ứng 7 inch
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Drive Mode Eco/ Comfort/ Sport
Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
Hệ thống cân bằng điện tử – ESC
Cảm biến trước Không
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
Hệ thống chống trượt thân xe – VSM
Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC
Camera lùi
Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS
Số túi khí 6

Hyundai Elantra 1.6 MT

Thông số kỹ thuật Elantrat 1.6 MT
D x R x C (mm) 4,620 x 1,800 x 1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Động cơ Gamma 1.6 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1,591
Công suất cực đại (Ps) 128/6,300
Momen xoắn cực đại (N.m) 155/4,850
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số 6 MT
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn
Thông số lốp 195/65 R15
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Cụm đèn pha Halogen
Phanh trước/sau Đĩa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Châm thuốc + Gạt tàn
Tay nắm cửa mạ crom
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động
Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ Không
Cảm biến gạt mưa Không
Sạc không dây chuẩn Qi Không
Điều khiển hành trình Cruise Control Không
Số loa 6
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng Không
Bọc da vô lăng và cần số
Cửa gió hàng ghế sau
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc khí ion Không
Lẫy chuyển số trên vô lăng Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình cảm ứng 7 inch
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Drive Mode Eco/ Comfort/ Sport
Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
Hệ thống cân bằng điện tử – ESC Không
Cảm biến trước Không
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
Hệ thống chống trượt thân xe – VSM Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC Không
Camera lùi
Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS Không
Số túi khí 2

Hyundai Elantra 2.0 AT

Thông số kỹ thuật Elantra 2.0 AT
D x R x C (mm) 4,620 x 1,800 x 1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Động cơ Nu 2.0 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1,999
Công suất cực đại (Ps) 156/6,200
Momen xoắn cực đại (N.m) 196/4,000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số 6 AT
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn
Thông số lốp 225/45 R17
Gương chiếu hậu gập điện
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Cụm đèn pha LED
Phanh trước/sau Đĩa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Dải chắn nắng tối màu kính chắn gió và kính cửa
Châm thuốc + Gạt tàn
Tay nắm cửa mạ crom
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động
Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ
Cảm biến gạt mưa
Sạc không dây chuẩn Qi
Điều khiển hành trình Cruise Control
Số loa 6
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng
Bọc da vô lăng và cần số
Cửa gió hàng ghế sau
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc khí ion
Lẫy chuyển số trên vô lăng Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình cảm ứng 7 inch
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Drive Mode Eco/ Comfort/ Sport
Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
Hệ thống cân bằng điện tử – ESC
Cảm biến trước Không
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
Hệ thống chống trượt thân xe – VSM
Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC
Camera lùi
Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS
Số túi khí 6

Hyundai Elantra Sport 1.6 T-GDi

Thông số kỹ thuật Elantra Sport 1.6 T-GDi
D x R x C (mm) 4,620 x 1,800 x 1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Động cơ 1.6 T-GDi
Dung tích xy lanh (cc) 1,591
Công suất cực đại (Ps) 204/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 265/1,500~4,500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số 7DCT
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa điểm
Thông số lốp 225/45 R17
Gương chiếu hậu gập điện
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Cụm đèn pha LED
Phanh trước/sau Đĩa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Dải chắn nắng tối màu kính chắn gió và kính cửa
Châm thuốc + Gạt tàn
Tay nắm cửa mạ crom
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động
Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ
Cảm biến gạt mưa
Sạc không dây chuẩn Qi
Điều khiển hành trình Cruise Control
Số loa 6
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng Không
Bọc da vô lăng và cần số
Cửa gió hàng ghế sau
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc khí ion
Lẫy chuyển số trên vô lăng Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình cảm ứng 7 inch
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Drive Mode Eco/ Comfort/ Sport/Smart
Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
Hệ thống cân bằng điện tử – ESC
Cảm biến trước Không
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
Hệ thống chống trượt thân xe – VSM
Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC
Camera lùi
Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS
Số túi khí 7

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Tên xe Hyundai i10 1.2 AT Hatchback 2021
Số chỗ ngồi 05
Kiểu xe Hatchback
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kích thước DxRxC 3805 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở 2450 mm
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Dung tích công tác 1,197cc
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 37 lít
Công suất cực đại 81 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 4000 vòng/phút
Hộp số Tự động 4 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/thanh xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Trợ lực lái Điện
Cỡ mâm 15 inch
Khoảng sáng gầm xe 157 mm
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị 7.6L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị 5.0L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp 6.0L/100km

Grand i10 Hatchback 1.2 MT

Tên xe Hyundai i10 1.2 AT Hatchback 2021
Số chỗ ngồi 05
Kiểu xe Hatchback
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kích thước DxRxC 3805 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở 2450 mm
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Dung tích công tác 1,197cc
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 37 lít
Công suất cực đại 81 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 4000 vòng/phút
Hộp số Tự động 4 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/thanh xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Trợ lực lái Điện
Cỡ mâm 15 inch
Khoảng sáng gầm xe 157 mm
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị 7.6L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị 5.0L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp 6.0L/100km

Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn

Tên xe Hyundai i10 1.2 AT Hatchback 2021
Số chỗ ngồi 05
Kiểu xe Hatchback
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kích thước DxRxC 3805 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở 2450 mm
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Dung tích công tác 1,197cc
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 37 lít
Công suất cực đại 81 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 4000 vòng/phút
Hộp số Tự động 4 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/thanh xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Trợ lực lái Điện
Cỡ mâm 15 inch
Khoảng sáng gầm xe 157 mm
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị 7.6L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị 5.0L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp 6.0L/100km

Hyundai Grand i10 sedan 1.2 AT

Thông số kỹ thuật Grand i10 1.2 AT Sedan 2022
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450
Tự trọng (kg)
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 83 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 / 4.000
Hộp số Tự động 4 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Thông số lốp 175/60 R15
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 6,07

Hyundai Grand i10 sedan 1.2 MT

Thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450
Tự trọng (kg)
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 83 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 / 4.000
Hộp số Sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Thông số lốp 165/70 R14
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5,4

Grand i10 sedan 1.2 MT tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan Tiêu chuẩn
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450
Tự trọng (kg)
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 83 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 / 4.000
Hộp số Sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Thông số lốp 165/65 R14
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5,4

Hyundai Kona 1.6 Turbo

Hyundai Kona Kona 1.6 Turbo
Thông số kĩ thuật
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.165 x 1.800 x 1.565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ Gamma 1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.591
Công suất cực đại (PS/rpm) 177 / 5.500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 265 / 1.500 – 4.500
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 50
Hộp số 7DCT
Hệ thống dẫn động 2WD
Phanh trước/sau Đĩa/ Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA)
Thông số lốp 235/45R18
Chất liệu lazang Hợp kim nhôm
Lốp dự phòng Vành thép
Ngoại thất
Đèn định vị LED
Cảm biến đèn tự động
Đèn pha-cos LED
Đèn chiếu góc
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện
Gương chiếu hậu có sấy
Kính lái chống kẹt
Lưới tản nhiệt mạ chrome
Tay nắm cửa cùng màu thân xe
Chắn bùn trước & sau
Cụm đèn hậu dạng LED
Nội thất
Bọc da vô lăng và cần số
Chìa khóa thông minh
Khởi động nút bấm
Cảm biến gạt mưa tự động
Cửa sổ trời
Màn hình công tơ mét siêu sáng
Gương chống chói ECM
Sạc điện thoại không dây
Bluetooth
Cruise Control
Hệ thống giải trí Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
Hệ thống AVN định vị dẫn đường
Camera lùi
Cảm biến lùi
Cảm biến trước – sau
Số loa 6
Điều hòa Tự động
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
An toàn
Chống bó cứng phanh ABS
Cân bằng điện tử ESC
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ khởi hành xuống dốc DBC
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSD
Hệ thống cảm biến áp suất lốp
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
Số túi khí 6
Giá xe Kona 1.6 Tubro (Đang cập nhật)

Hyundai Kona 2.0 AT Đặc biệt

Thông số kỹ thuật Hyundai Kona 2.0AT đặc biệt
Năm sản xuất 2021
Số chỗ ngồi 05
Xuất sứ Lắp ráp trong nước
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4165 x 1800 x 1565
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Động cơ Nu 2.0L MPI
Dung tích công tác 1999 cc
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 50 lít
Công suất tối đa (mã lực) 147 mã lực tại 6200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại (Nm) 180 Nm tại 4500 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước 2WD
Treo trước/sau MacPherson/thanh cân bằng
Phanh trước/sau Đĩa
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Cỡ mâm 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 8.62
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 5.72
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km) 6.79
Giá niêm yết 699 triệu đồng
Khuyến mãi/ Giảm giá liên hệ
Trả góp 80% giá trị xe
Thời gian góp 2-7 năm
Màu xe ngoại thất Trắng, Bạc, Vàng cát, Vàng chanh, Đen, Đỏ, Xanh dương, Cam.

Hyundai Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn

Kích thước tổng thể D x R x C (mm) 4,165 x 1,800 x 1,565
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ Nu 2.0 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1999
Công suất cực đại (Ps) 149/6,200
Momen xoắn cực đại (Kgm) 180/4,500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hộp số 6AT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo Sau Thanh cân bằng ( CTBA )
Cỡ lốp xe (trước/sau) 215/55R17
Ngoại thất
Chất liệu Lazang Hợp kim nhôm
Lốp dự phòng Vành thép
Đèn định vị LED
Cảm biến đèn tự động
Đèn pha-cos Halogen
Đèn chiếu góc /
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gậu điện /
Gương chiếu hậu có sấy
Kính lái chống kẹt
Lưới tản nhiệt mạ Chrome /
Tay nắm cửa cùng màu thân xe
Chắn bùn trước và sau
Cụm đèn hậu dạng LED /
Nội thất & tiện nghi
Bọc da vô lăng và cần số
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Cảm biến gạt mưa tự động
Cửa sổ trời /
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Gương chống chói tự động ECM /
Sạc điện thoại không dây /
Bluetooth
Cruise Control
Hệ thống giải trí Arkamys Audio System/ Apple Carplay
Hệ thống AVN định vị dẫn đường
Camera lùi
Cảm biến lùi
Cảm biến trước - sau /
Số loa 6
Điều hoà Chỉnh cơ
Chất liệu ghế Nỉ
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng /
Ghế gập 6:4
Trang bị an toàn
Chống bó cứng phanh ABS
Cân bằng điện tử ESC
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ khởi hành xuống dốc DBC
Kiểm soát lực kéo TCS
Kiểm soát thân xe VSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSD /
Hệ thống cảm biến áp suất lốp TPMS
Chìa khoá mã hoá & hệ thống chống trộm Immobilizer
Số túi khí 6
Tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị ( l/100km ) 8.48
Ngoài đô thị ( l/100km ) 5.41
Hỗn hợp ( l/100km ) 6.57

SantaFe 2.2 dầu tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật Santa Fe 2.2 Dầu 2021
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Động cơ SmartStream D2.2
Loại nhiên liệu Dầu
Công suất tối đa (mã lực) 202 / 3.800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 / 1.750 - 2.750
Hộp số 8DCT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh Phanh đĩa
Thông số lốp 235/60 R18
Đèn pha Bi-Led
Đèn hậu Led 3D
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động (AHB)
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
Cảm biến gạt mưa
Cốp thông minh
Kính lái chống kẹt
Sạc không dây chuẩn Qi
Điều khiển hành trình Cruise Control
Hiển thị thông tin trên kính lái HUD Không
Số loa 10 loa Harman Kardon cao cấp
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng Không
Cửa gió điều hòa ghế sau
Ghế phụ chỉnh điện Không
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ ghế lái Không
Sưởi & Thông gió hàng ghế trước Không
Màu nội thất Nâu
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Vô lăng bọc da & điều chỉnh 4 hướng
Cần số điện tử dạng nút bấm
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
Chế độ điều chỉnh đường địa hình Không
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Màn hình Taplo Màn hình 4.2"
Taplo bọc da
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không
Chất liệu ghế Da
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Drive Mode Comfort/ Eco/ Sport/ Smart
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe PDW
Gương chống chói tự động ECM Không
Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
Hệ thống cân bằng điện tử - ESC
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) Không
Giữ phanh tự động Auto Hold
Hiển thị điểm mù trên màn hình Taplo (BVM) Không
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp - BA
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSD Không
Phanh tay điện tử EPB
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc - DBC
Cảm biến áp suất lốp
Camera 360⁰ Không
Hệ thống phân phối lực phanh - EBD
Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau Không
Đèn pha tự động thích ứng (AHB) Không
Hệ thống chống trượt thân xe - VSM
Hệ thống khởi hành ngang dốc - HAC
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
Camera lùi
Cảnh báo lùi phương tiện cắt ngang RCCA Không
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Không
Khóa an toàn thông minh SAE Không
Số túi khí 6

SantaFe 2.2 DẦU CAO CẤP

Thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu Cao Cấp 2021
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Tự trọng (kg)
Động cơ SmartStream D2.2
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 202 / 3.800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 / 1.750 – 2.750
Hộp số Ly hợp kép 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 19 (235/55 R19)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

SantaFe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

Tên xe Hyundai Santafe 2021 2.2L Dầu đặc biệt
Kích thước (DxRxC) 4785 x 1900 x 1685 (mm)
Số chỗ 07
Kiểu dáng SUV
Xuất xứ Lắp ráp tại Việt Nam
Động cơ 2.2L Smartstream
Hệ dẫn động HTRAC
Nhiên liệu Dầu
Công suất 202
Momen xoắn 441 Nm
Hộp số 8DCT
Dung tích bình nhiên liệu 71 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chưa xác định

SantaFe 2.5 XĂNG CAO CẤP

Thông số kỹ thuật Santa Fe 2.5 Xăng Cao Cấp 2021
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Tự trọng (kg)
Động cơ SmartStream G2.5
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 180 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 / 4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 19 (235/55 R19)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

SantaFe 2.5 Xăng đặc biệt

Thông số kỹ thuật Santa Fe 2.5 Xăng Đặc Biệt 2021
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Tự trọng (kg)
Động cơ SmartStream G2.5
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 180 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 / 4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 19 (235/55 R19)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

SantaFe 2.5 xăng tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật Santa Fe 2.5 Xăng 2021
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Động cơ SmartStream G2.5
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 180 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 / 4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh Phanh đĩa
Thông số lốp 235/60 R18
Đèn pha Bi-Led
Đèn hậu Led 3D
Đèn LED định vị ban ngày
Điều khiển đèn pha tự động (AHB)
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
Cảm biến gạt mưa
Cốp thông minh
Kính lái chống kẹt
Sạc không dây chuẩn Qi
Điều khiển hành trình Cruise Control
Hiển thị thông tin trên kính lái HUD Không
Số loa 10 loa Harman Kardon cao cấp
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Sưởi vô lăng Không
Cửa gió điều hòa ghế sau
Ghế phụ chỉnh điện Không
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ ghế lái Không
Sưởi & Thông gió hàng ghế trước Không
Màu nội thất Nâu
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Vô lăng bọc da & điều chỉnh 4 hướng
Cần số điện tử dạng nút bấm
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
Chế độ điều chỉnh đường địa hình Không
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Màn hình Taplo Màn hình 4.2"
Taplo bọc da
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không
Chất liệu ghế Da
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Drive Mode Comfort/ Eco/ Sport/ Smart
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe PDW
Gương chống chói tự động ECM Không
Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
Hệ thống cân bằng điện tử - ESC
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) Không
Giữ phanh tự động Auto Hold
Hiển thị điểm mù trên màn hình Taplo (BVM) Không
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp - BA
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSD Không
Phanh tay điện tử EPB
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc - DBC
Cảm biến áp suất lốp
Camera 360⁰ Không
Hệ thống phân phối lực phanh - EBD
Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau Không
Đèn pha tự động thích ứng (AHB) Không
Hệ thống chống trượt thân xe - VSM
Hệ thống khởi hành ngang dốc - HAC
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
Camera lùi
Cảnh báo lùi phương tiện cắt ngang RCCA Không
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Không
Khóa an toàn thông minh SAE Không
Số túi khí 6

Tucson 1.6T-GDi ĐẶC BIỆT

Tên xe Tucson 1.6T-GDi Đặc Biệt
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4480 x 1850 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Động cơ 1.6L T-GDI (Turbo)
Công suất tối đa (mã lực) 175
Mô men xoắn cực đại (Nm) 265
Hộp số Ly hợp kép 7 cấp DCT
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/liên kết đa điểm
Phanh trước/sau Đĩa
Chế độ lái Comfort, Eco, Sport
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172
Cỡ lốp 245/45R19
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 9.3
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 5.9
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km) 7.2 

Tucson 2.0L ĐẶC BIỆT

Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson 2.0L đặc biệt 2021
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.480 x 1.850 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm) 2.670
Tự trọng (kg)
Động cơ Nu 2.0 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 155 / 6.200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 / 4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 225/55 R18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 8.6

Tucson 2.0L DIESEL ĐẶC BIỆT

Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson 2.0L Diesel Đặc biệt
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.480 x 1.850 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm) 2.670
Tự trọng (kg)
Động cơ 2.0 R CRDi e-VGT
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 185 / 4.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 402 / 1.750 – 2.750
Hộp số Tự động 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 225/55 R18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 6.4

Tucson 2.0L TIÊU CHUẨN

Thông số kỹ thuật Tucson 2.0L tiêu chuẩn
Số chỗ ngồi 05
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4480 x 1850 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Động cơ Nu 2.0L MP
Dung tích công tác 1999cc
Dung tích bình nhiên liệu 60L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa 153 mã lực tại 6200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 192 Nm tại 4000 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/liên kết đa điểm
Phanh trước/sau Đĩa/đĩa
Chế độ lái Comfort, Eco, Sport
Tay lái trợ lực Điện
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172
Cỡ lốp 225/60R17
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 10.2
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 5.4
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km) 7.1
Giá xe niêm yết 799.000.000 VNĐ (*)
Khuyến mãi Liên hệ trực tiếp! 
Màu ngoại thất Bạc, Trắng, Đỏ đô, Đen, Vàng cát, Ghi vàng.
×

NHẬN BÁO GIÁ

Đăng ký để nhận được "báo giá đặc biệt" tốt nhất thị trường. Quý khách hãy đăng ký trước tại đây, xin cảm ơn!

Lựa chọn dòng xe quan tâm —Vui lòng chọn—CustinPalisadeAccentElantraCretaTucsonSanta FeGrand i10 sedanGrand i10 HatchbackStargazer

Đăng nhập

Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *

Mật khẩu *

Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập

Quên mật khẩu?

Từ khóa » đánh Giá Santafe 2020 Máy Dầu Bản đặc Biệt