Chỉ Trích«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
criticize, censure, condemn là các bản dịch hàng đầu của "chỉ trích" thành Tiếng Anh.
chỉ trích + Thêm bản dịch Thêm chỉ tríchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
criticize
verbHầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
Most writers are sensitive to criticism.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
censure
verbHãy chỉ trích từng người nhưng đừng lên án chung mọi người
Take each man's censure, but reserve thy judgment.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
condemn
verbTrong công việc cứu rỗi, không có chỗ cho sự so sánh, chỉ trích, hay lên án.
In the work of salvation, there is no room for comparison, criticism, or condemnation.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crab
- critically
- to criticize
- animadvert
- censorious
- comment
- criticise
- criticism
- damn
- damning
- judge
- lash
- reflect
- attack
- condemnation
- critical
- pan
- pick on
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chỉ trích " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chỉ trích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chỉ Trích Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "chỉ Trích" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
SỰ CHỈ TRÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Chỉ Trích Bằng Tiếng Anh
-
Chỉ Trích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHỈ TRÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI CHỈ TRÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chỉ Trích Tiếng Anh Là Gì - Chỉ Trích Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Chỉ Trích Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Chỉ Trích: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ Chỉ Trích Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "chỉ Trích" - Là Gì?
-
Criticism | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh