Chia Động Từ: FLUCTUATE
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Fluctuate
Email
| Cách chia động từ fluctuate rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ fluctuate ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FLUCTUATE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to fluctuate | fluctuating | fluctuated |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | fluctuate | fluctuate | fluctuates | fluctuate | fluctuate | fluctuate |
| Hiện tại tiếp diễn | am fluctuating | are fluctuating | is fluctuating | are fluctuating | are fluctuating | are fluctuating |
| Quá khứ đơn | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated |
| Quá khứ tiếp diễn | was fluctuating | were fluctuating | was fluctuating | were fluctuating | were fluctuating | were fluctuating |
| Hiện tại hoàn thành | have fluctuated | have fluctuated | has fluctuated | have fluctuated | have fluctuated | have fluctuated |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been fluctuating | have been fluctuating | has been fluctuating | have been fluctuating | have been fluctuating | have been fluctuating |
| Quá khứ hoàn thành | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been fluctuating | had been fluctuating | had been fluctuating | had been fluctuating | had been fluctuating | had been fluctuating |
| Tương Lai | will fluctuate | will fluctuate | will fluctuate | will fluctuate | will fluctuate | will fluctuate |
| TL Tiếp Diễn | will be fluctuating | will be fluctuating | will be fluctuating | will be fluctuating | will be fluctuating | will be fluctuating |
| Tương Lai hoàn thành | will have fluctuated | will have fluctuated | will have fluctuated | will have fluctuated | will have fluctuated | will have fluctuated |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been fluctuating | will have been fluctuating | will have been fluctuating | will have been fluctuating | will have been fluctuating | will have been fluctuating |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would fluctuate | would fluctuate | would fluctuate | would fluctuate | would fluctuate | would fluctuate |
| Conditional Perfect | would have fluctuated | would have fluctuated | would have fluctuated | would have fluctuated | would have fluctuated | would have fluctuated |
| Conditional Present Progressive | would be fluctuating | would be fluctuating | would be fluctuating | would be fluctuating | would be fluctuating | would be fluctuating |
| Conditional Perfect Progressive | would have been fluctuating | would have been fluctuating | would have been fluctuating | would have been fluctuating | would have been fluctuating | would have been fluctuating |
| Present Subjunctive | fluctuate | fluctuate | fluctuate | fluctuate | fluctuate | fluctuate |
| Past Subjunctive | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated | fluctuated |
| Past Perfect Subjunctive | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated | had fluctuated |
| Imperative | fluctuate | Let′s fluctuate | fluctuate | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Fluctuate
-
Fluctuated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Động Từ Và Danh Từ Mô Tả Sự Biến động - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
Chia động Từ "to Fluctuate" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) CUT
-
Chia Động Từ Fold - Thi Thử Tiếng Anh
-
Focus - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Phân Biệt 'a Number Of' Và 'the Number Of' Trong Tiếng Anh - TalkFirst
-
Cách Giải Dạng Line Chart Trong Ielts Writing Task 1
-
Fluctuating Generation: Vietnamese Translation, Definition, Meaning ...
-
Quá Khứ đơn (Past Simple) - Tất Tần Kiến Thức Và Bài Tập Có đáp án
-
• Biến động, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Crisis, Fluctuate, Change
-
Hướng Dẫn Cách Viết IELTS Writing Task 1 Line Graph
-
Các Bước Từ A đến Z để Có Bài Writing Task 1 Dạng Line Graph Band
-
Ý Nghĩa Của Fluctuate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary