Chia Động Từ: QUEUE
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Queue
Email
| Cách chia động từ queue rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ queue ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: QUEUE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to queue | queuing | queued |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | queue | queue | queues | queue | queue | queue |
| Hiện tại tiếp diễn | am queuing | are queuing | is queuing | are queuing | are queuing | are queuing |
| Quá khứ đơn | queued | queued | queued | queued | queued | queued |
| Quá khứ tiếp diễn | was queuing | were queuing | was queuing | were queuing | were queuing | were queuing |
| Hiện tại hoàn thành | have queued | have queued | has queued | have queued | have queued | have queued |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been queuing | have been queuing | has been queuing | have been queuing | have been queuing | have been queuing |
| Quá khứ hoàn thành | had queued | had queued | had queued | had queued | had queued | had queued |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been queuing | had been queuing | had been queuing | had been queuing | had been queuing | had been queuing |
| Tương Lai | will queue | will queue | will queue | will queue | will queue | will queue |
| TL Tiếp Diễn | will be queuing | will be queuing | will be queuing | will be queuing | will be queuing | will be queuing |
| Tương Lai hoàn thành | will have queued | will have queued | will have queued | will have queued | will have queued | will have queued |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been queuing | will have been queuing | will have been queuing | will have been queuing | will have been queuing | will have been queuing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would queue | would queue | would queue | would queue | would queue | would queue |
| Conditional Perfect | would have queued | would have queued | would have queued | would have queued | would have queued | would have queued |
| Conditional Present Progressive | would be queuing | would be queuing | would be queuing | would be queuing | would be queuing | would be queuing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been queuing | would have been queuing | would have been queuing | would have been queuing | would have been queuing | would have been queuing |
| Present Subjunctive | queue | queue | queue | queue | queue | queue |
| Past Subjunctive | queued | queued | queued | queued | queued | queued |
| Past Perfect Subjunctive | had queued | had queued | had queued | had queued | had queued | had queued |
| Imperative | queue | Let′s queue | queue | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Queue
-
▷ Chia động Từ Của động Từ để QUEUE
-
Chia Động Từ Queue - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Queue" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
QUEUE | Nghĩa Của Từ Queue - Từ điển Anh Việt
-
Concurrency Programming Guide - Viblo
-
Laravel Queue Xử Lý Công Việc Kiểu Hàng đợi
-
Event Driven Architecture: Queue Vs Log
-
Tiếng Anh Rất Dễ Dàng - Tiếng Anh được Người Mỹ Sử Dụng Ngày ...
-
Cau Truc Du Lieu - Wattpad
-
Trọn Bộ Bài Tập Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Từ Cơ Bản đến Nâng Cao (có ...
-
There Was No One Else At The Post Office Iin A Queue - Tự Học 365
-
Bài Tập Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Có đáp án)
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn Nâng Cao(có đáp án)