Chia động Từ "to Ask" - Chia động Từ Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- id Bahasa Indonesia
- cn 汉语
- cs Česky
- da Dansk
- de Deutsch
- el Ελληνικά
- en English
- es Español
- fr Français
- it Italiano
- ja 日本語
- ko 한국어
- hu Magyar
- nl Nederlands
- no Norsk
- pl Polski
- pt Português
- ro Română
- ru Русский
- fi Suomi
- sv Svenska
- th ไทย
- tr Türkçe
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
tieng-anhChia từ "to ask"
Infinitive tieng-anh- to ask
- asked
- asked
Chia động từ "to ask"
Indicative
Present
I ask you ask he/she/it asks we ask you ask they askPresent continuous
I am asking you are asking he/she/it is asking we are asking you are asking they are askingSimple past
I asked you asked he/she/it asked we asked you asked they askedPast continuous
I was asking you were asking he/she/it was asking we were asking you were asking they were askingPresent perfect
I have asked you have asked he/she/it has asked we have asked you have asked they have askedPresent perfect continuous
I have been asking you have been asking he/she/it has been asking we have been asking you have been asking they have been askingPast perfect
I had asked you had asked he/she/it had asked we had asked you had asked they had askedPast perfect continuous
I had been asking you had been asking he/she/it had been asking we had been asking you had been asking they had been askingFuture
I will ask you will ask he/she/it will ask we will ask you will ask they will askFuture continuous
I will be asking you will be asking he/she/it will be asking we will be asking you will be asking they will be askingFuture perfect
I will have asked you will have asked he/she/it will have asked we will have asked you will have asked they will have askedFuture perfect continuous
I will have been asking you will have been asking he/she/it will have been asking we will have been asking you will have been asking they will have been askingConditional
Conditional present
I would ask you would ask he/she/it would ask we would ask you would ask they would askConditional present progressive
I would be asking you would be asking he/she/it would be asking we would be asking you would be asking they would be askingConditional perfect
I would have asked you would have asked he/she/it would have asked we would have asked you would have asked they would have askedConditional perfect progressive
I would have been asking you would have been asking he/she/it would have been asking we would have been asking you would have been asking they would have been askingSubjunctive
Present subjunctive
I ask you ask he/she/it ask we ask you ask they askPast subjunctive
I asked you asked he/she/it asked we asked you asked they askedPast perfect subjunctive
I had asked you had asked he/she/it had asked we had asked you had asked they had askedImperative
Imperative
you ask we Let´s ask you askParticiple
Present participle
askingPast participle
askedPopular Anh verbs
Find out the most frequently used verbs in Anh.
- to be
- to have
- to do
- to say
- to love
- to eat
- to make
- to like
- to tell
- to drive
- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » Chia Quá Khứ đơn Từ Ask
-
Asked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ask - Chia Động Từ
-
Chia động Từ Của động Từ để ASK
-
Ask - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Dạng động Từ: Ask - TOEIC Mỗi Ngày
-
Top 15 Chia Quá Khứ đơn Từ Ask
-
Top 18 Ask Chia ở Thì Quá Khứ Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Ask Sang Quá Khứ đơn đc Từ Nào Câu Hỏi 4872925
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
CÁC CẤU TRÚC ASKED THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH
-
Thì Quá Khứ đơn (Past Simple) - Khái Niệm, Cấu Trúc, Bài Tập
-
He Asked Her If She Could Drive. » Học Ngữ Pháp Qua Phân Tích Câu