Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
leaded
- Quá khứ và phân từ quá khứcủalead
Chia động từ
lead| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lead | |||||
| Phân từ hiện tại | leading | |||||
| Phân từ quá khứ | leaded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lead | lead hoặc leadest¹ | leads hoặc leadeth¹ | lead | lead | lead |
| Quá khứ | leaded | leaded hoặc leadedst¹ | leaded | leaded | leaded | leaded |
| Tương lai | will/shall²lead | will/shalllead hoặc wilt/shalt¹lead | will/shalllead | will/shalllead | will/shalllead | will/shalllead |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lead | lead hoặc leadest¹ | lead | lead | lead | lead |
| Quá khứ | leaded | leaded | leaded | leaded | leaded | leaded |
| Tương lai | weretolead hoặc shouldlead | weretolead hoặc shouldlead | weretolead hoặc shouldlead | weretolead hoặc shouldlead | weretolead hoặc shouldlead | weretolead hoặc shouldlead |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lead | — | let’s lead | lead | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Lead
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) LEAD
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Lead - Leerit
-
Quá Khứ Của Lead Là Gì? - .vn
-
Lead - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Lead Là Gì?
-
Động Từ Bất Qui Tắc Lead Trong Tiếng Anh
-
Lead Quá Khứ - Bản-ngã.vn | Năm 2022, 2023
-
Quá Khứ Của Lead Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Chia Động Từ Lead - Thi Thử Tiếng Anh
-
Tính Từ Của LEAD Trong Từ điển Anh Việt
-
Những “bộ Ba” Tiếng Anh Dễ Bị Nhầm Lẫn Về Nghĩa
-
Tổng Hợp Cách Dùng Lead To/ Lead To + Verb/ V Hay Ving...