Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
failed Quá khứ và phân từ quá khứcủafail
- Rớt, trượt. I failed my exam. — Tôi đã thi rớt. I failed the interview. — Tôi trượt phỏng vấn.
Tính từ
- thất bại. Failed marriage — Cuộc hôn nhân thất bại.
Chia động từ
fail| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to fail | |||||
| Phân từ hiện tại | failing | |||||
| Phân từ quá khứ | failed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fail | fail hoặc failest¹ | fails hoặc faileth¹ | fail | fail | fail |
| Quá khứ | failed | failed hoặc failedst¹ | failed | failed | failed | failed |
| Tương lai | will/shall²fail | will/shallfail hoặc wilt/shalt¹fail | will/shallfail | will/shallfail | will/shallfail | will/shallfail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fail | fail hoặc failest¹ | fail | fail | fail | fail |
| Quá khứ | failed | failed | failed | failed | failed | failed |
| Tương lai | weretofail hoặc shouldfail | weretofail hoặc shouldfail | weretofail hoặc shouldfail | weretofail hoặc shouldfail | weretofail hoặc shouldfail | weretofail hoặc shouldfail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | fail | — | let’s fail | fail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Từ Fail ở Quá Khứ
-
Fail - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Fail - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fail Là Gì
-
Chia động Từ Của động Từ để FAIL
-
Chia động Từ "to Fail" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fail Ed - Nghĩa Của Từ : Failed Là Gì - ONLINEAZ.VN
-
Fail Là Gì? Fail Có ý Nghĩa Như Thế Nào Trong Tiếng Anh?
-
Fail Là Gì? Sử Dụng Từ ” Fail” Như Thế Nào Mới đúng? - Trangwiki
-
Fail Là Gì? Nghĩa Của Từ Fail Trong Tiếng Anh? - Wiki Hỏi Đáp
-
Fail Là Gì? Cách Dùng Fail Chính Xác Trong Tiếng Anh - Sen Tây Hồ
-
Nghĩa Của Từ : Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như ...
-
Fail Là Gì? Hiểu Chính Xác Và đầy đủ Nghĩa Của Từ Fail Trong Tiếng Anh