Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
keened
- Quá khứ và phân từ quá khứcủakeen
Chia động từ
keen| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to keen | |||||
| Phân từ hiện tại | keening | |||||
| Phân từ quá khứ | keened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenest¹ | keens hoặc keeneth¹ | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened hoặc keenedst¹ | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | will/shall²keen | will/shallkeen hoặc wilt/shalt¹keen | will/shallkeen | will/shallkeen | will/shallkeen | will/shallkeen |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenest¹ | keen | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | weretokeen hoặc shouldkeen | weretokeen hoặc shouldkeen | weretokeen hoặc shouldkeen | weretokeen hoặc shouldkeen | weretokeen hoặc shouldkeen | weretokeen hoặc shouldkeen |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | keen | — | let’s keen | keen | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Keen
-
Chia động Từ "to Keen" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Học Ngay Cấu Trúc Keen On Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Keen On Là Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Của Keen On Trong Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - English Irregular Verbs
-
Keen On Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Keen On Trong Câu Tiếng Anh?
-
Mark The Letter A, B, C, Or D On Your Answer Sheet To Indicate The ...
-
Ý Nghĩa Của Keen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Well, You Know, I Don't Really Take A Keen Interest In Robots. I Mean ...
-
Quá Khứ Của Anh - Only T
-
Quá Khứ Của Em - Ly Yna
-
FOR THOSE WHO ARE KEEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
10 Phút Phân Biệt Thì Hiện Tại đơn Và Quá Khứ đơn Siêu Dễ - Monkey