Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
inputted
- Quá khứ và phân từ quá khứcủainput
Chia động từ
input| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to input | |||||
| Phân từ hiện tại | inputting | |||||
| Phân từ quá khứ | inputted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | input | input hoặc inputtest¹ | inputs hoặc inputteth¹ | input | input | input |
| Quá khứ | inputted | inputted hoặc inputtedst¹ | inputted | inputted | inputted | inputted |
| Tương lai | will/shall²input | will/shallinput hoặc wilt/shalt¹input | will/shallinput | will/shallinput | will/shallinput | will/shallinput |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | input | input hoặc inputtest¹ | input | input | input | input |
| Quá khứ | inputted | inputted | inputted | inputted | inputted | inputted |
| Tương lai | weretoinput hoặc shouldinput | weretoinput hoặc shouldinput | weretoinput hoặc shouldinput | weretoinput hoặc shouldinput | weretoinput hoặc shouldinput | weretoinput hoặc shouldinput |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | input | — | let’s input | input | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Input
-
Thì Quá Khứ Input, Inputed Hay Inputted? | Tiếng Anh ĂN LIỀN
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) INPUT
-
▷ Thì Quá Khứ Của Input
-
Quá Khứ Của Input Là Gì? - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Input Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Input Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Quá Khứ Của Input Là Gì?
-
Chia động Từ "to Input" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'input' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Input - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt