Chia động Từ

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

inputted

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủainput

Chia động từ

input
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to input
Phân từ hiện tại inputting
Phân từ quá khứ inputted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại input input hoặc inputtest¹ inputs hoặc inputteth¹ input input input
Quá khứ inputted inputted hoặc inputtedst¹ inputted inputted inputted inputted
Tương lai will/shall²input will/shallinput hoặc wilt/shalt¹input will/shallinput will/shallinput will/shallinput will/shallinput
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại input input hoặc inputtest¹ input input input input
Quá khứ inputted inputted inputted inputted inputted inputted
Tương lai weretoinput hoặc shouldinput weretoinput hoặc shouldinput weretoinput hoặc shouldinput weretoinput hoặc shouldinput weretoinput hoặc shouldinput weretoinput hoặc shouldinput
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại input let’s input input
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=inputted&oldid=1859561” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục inputted 7 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Input