Chia Lìa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chia lìa" thành Tiếng Anh

part, separate là các bản dịch hàng đầu của "chia lìa" thành Tiếng Anh.

chia lìa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • part

    verb

    Em chỉ phải lấy anh cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta thôi.

    You have only to suffer this union until death do us part.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • separate

    verb

    Vì vậy, họ ném một con sông lớn lên bầu trời Và chia lìa họ mãi mãi

    So, she cuts a wide river in the sky to separate them forever.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chia lìa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chia lìa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chia Lìa Trong Tiếng Anh Là Gì