CHIA LÌA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHIA LÌA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTrạng từDanh từchia lìa
separate
riêng biệttách biệttáchriêng rẽtách rờikhác biệtchiaapart
ngoàicách nhaubên cạnhngoại trừnhauxa nhautrừratách biệtngoài việcseparation
táchsự tách biệtly thânsự chia lysự tách rờisự phân lysự phân táchchia tayphân chiacáchseparated
riêng biệttách biệttáchriêng rẽtách rờikhác biệtchiaseparates
riêng biệttách biệttáchriêng rẽtách rờikhác biệtchia
{-}
Phong cách/chủ đề:
The war separated them.Đầu và thân thể hắn liền bị chia lìa.
His head and body were separated.Chiến tranh chia lìa họ.
The war separates them.Thời gian cũng không làm chúng ta chia lìa.
Not even time can tear us apart.Nó không chia lìa chúng ta.
It doesn't separate us.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhả năng chia sẻ lưu trữ chia sẻ cơ hội chia sẻ bộ chiachia cách tùy chọn chia sẻ thế giới chia sẻ nền tảng chia sẻ tính năng chia sẻ tự do chia sẻ HơnSử dụng với trạng từchia nhỏ chia sẻ nhiều nhất chia cổ tức chia xa Sử dụng với động từbị chia rẽ bị chia cắt gây chia rẽ bị phân chiathích chia sẻ bắt đầu chia sẻ chia sẻ thêm quyết định chia sẻ chia sẻ qua tiếp tục chia sẻ HơnCái chết không thể chia lìa họ.
Death cannot separate them.Hay sẽ là chia lìa mãi mãi?
Or is it meant to divide us forever?Hai chị em phải chia lìa;
The two children had to be separated;Tại sao lại chia lìa những gia đình này?”.
Why are you separating families?”.Cái chết mới có thể chia lìa họ.
Only death could separate them.Nhưng đời chia lìa những người yêu nhau.
But the life separate those which love themselves.Đến khi cái chết chia lìa chúng ta.
It is until death separates us.Thề nguyền rằng ta sẽ mãi không chia lìa.
And i swear we will never separate.Không gì có thể chia lìa mối tình này, kể cả cái chết.
Nothing can separate that bond, not even death.Cái chết cũng không thể chia lìa họ.
Even death cannot separate them.Chúng ta sẽ không bao giờ bị chia lìa và sẽ yêu thương nhau mãi mãi".
We will never be separated and love for eternity.”.Chưa bao giờ anh tin chúng ta sẽ chia lìa.
I never thought they would separate us.Khiến cho hồn chia lìa khỏi xác[[ 51]].
To die is nothing but for the soul to be separated from the body.Nghìn dặm không thể chia lìa ta.
A thousand miles cannot keep us apart.Định mệnh đưa nhữngngười yêu nhau đến với nhau và sau đó chia lìa họ.
Destiny brings the lovers together and then tears them apart.Sẽ không còn chia lìa, bởi cái chết đã được chinh phục( Khải huyền 20: 6).
There will be no more separation, because death will be conquered(Revelation 20:6).Chúng ta sẽ không cho phép họ tiếp tục chia lìa chúng ta.
We will not allow them to continue separating us.Nếu cả hai bạn đều quan tâm đến hạnh phúc của nhau,các bạn sẽ có thể không bao giờ phải chia lìa.
If both of you have concern for the other's happiness,you can never be separated.Đã đến lúcphải xóa bỏ những rào cản chia lìa con người.
It's time to remove the barriers that keep people apart.Khi họ cập bến tại đảo Ellis, các bác sĩ chẩn đoán Magda bị bệnh vàhai cô gái từ đó phải chia lìa.
When they reach Ellis Island, doctors discover that Magda is ill,and the sisters are separated.Hãy nhớ lời hứa“ Chỉ có cái chết mới chia lìa chúng ta.”.
Remember we promised each other that only death will do us apart.”.Kết hợp với nhau thành một cho đến khi cái chết chia lìa họ.
Firsst of all destined to be together until death do them apart.Kết hợp với nhau thành một cho đến khi cái chết chia lìa họ.
They are committed to staying together until death does them apart.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0315 ![]()
chìa khóa xe hơichia lợi nhuận

Tiếng việt-Tiếng anh
chia lìa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chia lìa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chiadanh từchiasplitsharedivisionchiađộng từdividelìađộng từleavedepartpasslìadanh từturnlìatrạng từaway STừ đồng nghĩa của Chia lìa
riêng biệt tách biệt khác biệt ngoài cách nhau riêng rẽ tách rời bên cạnh ngoại trừ nhau sự tách biệt xa nhau trừ ra ly thân apart xa sự chia ly phân biệt sự phân lyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chia Lìa Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "chia Lìa" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chia Lìa - Từ điển Việt
-
Chia Lìa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chia Lìa - Wiktionary Tiếng Việt
-
'chia Lìa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chia Lìa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể - MarvelVietnam
-
Top 11 Chia Lìa Nghĩa Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chia Lìa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Chia Lìa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Từ Tơ Chỉ đến Ngó ý - Báo Thanh Niên