Chia Lìa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chia lìa
* đtừ
to part, to separate
như chia ly, chia phôi
sống trong cảnh chia lìa to live in separation
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chia lìa
* verb
To part, to separate
sống trong cảnh chia lìa: to live in separation
Từ điển Việt Anh - VNE.
chia lìa
to part, to separate



Từ liên quan- chia
- chia li
- chia ly
- chia ra
- chia rẽ
- chia sẻ
- chia xa
- chia xẻ
- chia độ
- chia bài
- chia bảy
- chia cắt
- chia hai
- chia hết
- chia lea
- chia lãi
- chia lìa
- chia lời
- chia lửa
- chia ngả
- chia nhỏ
- chia sáu
- chia tay
- chia trí
- chia vui
- chia vụn
- chia xớt
- chia đôi
- chia đều
- chia buồn
- chia khúc
- chia loại
- chia ngăn
- chia nhau
- chia phôi
- chia phần
- chia tách
- chia đoạn
- chia được
- chia ngành
- chia nhánh
- chia phiên
- chia quyền
- chia thành
- chia làm ba
- chia nhượng
- chia nhỏ ra
- chia để trị
- chia bài sai
- chia gia tài
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chia Lìa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "chia Lìa" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chia Lìa - Từ điển Việt
-
Chia Lìa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chia Lìa - Wiktionary Tiếng Việt
-
'chia Lìa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chia Lìa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể - MarvelVietnam
-
Top 11 Chia Lìa Nghĩa Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chia Lìa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chia Lìa Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
CHIA LÌA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chia Lìa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe