• Chìa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Offer, Out-thrust, Stick - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chìa ra" thành Tiếng Anh
offer, out-thrust, stick là các bản dịch hàng đầu của "chìa ra" thành Tiếng Anh.
chìa ra + Thêm bản dịch Thêm chìa raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
offer
verb nounNgười chủ cửa hàng nhìn Bobby và đồng mười xu cậu đang chìa ra .
The shop owner looked at Bobby and his ten cent offering .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
out-thrust
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stick
adjective verb nounShin Ji có hai chiếc răng cửa chìa ra khỏi miệng như răng thỏ .
Shin Ji had her two front teeth sticking out from her mouth like a rabbit .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stuck
- stick out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chìa ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chìa ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chìa Tay Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Chìa Tay Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chìa Tay Ra đón Ai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "chia Tay" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chia Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
CHIA TAY ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tất Cả Cách Nói Break Up - Chia Tay Tiếng Anh Là Gì? - Teachersgo Blog
-
Nghĩa Của Từ Chia Tay Bằng Tiếng Anh
-
Làm Thế Nào để Chia Tay Ai đó Bằng Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
Chìa Khóa Trao Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chia Tay Tiếng Anh Là Gì
-
50+ Lời Chúc Chia Tay đồng Nghiệp Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa