→ chia rẽ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Creating the album became a tumultuous process lasting two years, during which there was dissension among band members and between the band and its label.
Xem chi tiết »
a) Hậu quả của tình-trạng chia-rẽ trong tôn-giáo giả là gì? 13. (a) In what has the disunity of false religion resulted? jw2019.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ chia rẽ trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @chia rẽ - To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between =gây chia rẽ+to sow divisio.
Xem chi tiết »
Hệ thống đang chia rẽ tình anh em là những gì mà tôi giảng chống lại. The system that's separating brotherhood is what that I speak against.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · chia · chia li · chia ly · chia ra · chia rẽ · chia sẻ · chia xa · chia xẻ ...
Xem chi tiết »
Vietnamese, English ; chia rẽ. divided against ; fragmentation ; apart ; be apart ; disintegration ; dissention ; divide ; divided ; divides ; dividing itself ; ...
Xem chi tiết »
Tag: chia rẽ trong tiếng anh là gì. Nhân Chứng Giê-hô-va hợp nhất trong một thế giới chia rẽ. Jehovah's Witnesses enjoy unity in a disunited world.
Xem chi tiết »
chia rẽ. chia rẽ. To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between. gây chia rẽ: to sow division. split. Phát âm chia rẽ. nđg.
Xem chi tiết »
Một nhà tự chia rẽ (nguyên văn tiếng Anh: A House Divided) là bài diễn văn Abraham Lincoln đọc ngày 16 tháng 6 năm 1858 tại Springfield, Illinois, ...
Xem chi tiết »
Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết là gì trong Tiếng Anh? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thành ngữ Đoàn kết ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "chia rẽ" tiếng anh là từ gì? ... Chia rẽ là: To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between. Answered 6 years ago.
Xem chi tiết »
chia rẽ, - to divide, separate; to split the ranks of, to drive a wedge between|= gây chia rẽ to sow division|= đế quốc âm mưu chia rẽ các dân tộc the ...
Xem chi tiết »
Sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh. to cause a division between... — gây chia rẽ giữa... (Lôgic) Sự phân loại, sự sắp loại ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chia Rẽ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề chia rẽ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu