Chia Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
say goodbye, break up, farewell là các bản dịch hàng đầu của "chia tay" thành Tiếng Anh.
chia tay + Thêm bản dịch Thêm chia tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
say goodbye
verbwish someone farewell upon their leaving
Vấn đề của tôi là tôi vẫn phải nói lời chia tay .
My problem was I still had to say goodbye .
en.wiktionary2016 -
break up
verbTôi định sẽ chia tay với cô ấy.
I plan to break up with her.
GlosbeMT_RnD -
farewell
verbChỉ vài ngày trước bữa tiệc chia tay thôi.
Just a few days till the farewell party.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- go shares
- part
- say good-bye
- separate
- split up
- to break up
- to leave
- part company
- parting
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chia tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chia tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chia Tay Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Chia Tay Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
CHIA TAY VÀ BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
50+ Lời Chúc Chia Tay đồng Nghiệp Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa
-
BẠN CHIA TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "chia Tay" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Lời Chúc Chia Tay đồng Nghiệp Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Khi Chia Tay Bạn Bè - Thả Rông
-
Tiệc Chia Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
16 Cách Chào Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - Dịch Thuật Hồng Linh
-
Những Câu Nói Chia Tay Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - English4u
-
Tiệc Chia Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Làm Thế Nào để Chia Tay Ai đó Bằng Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
45 Câu Tiếng Anh Ngắn Chúc Mừng Tốt Nghiệp Hay Và đầy ý Nghĩa