CHIẾC ÁO CỘC TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHIẾC ÁO CỘC TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chiếcpcscarthisoneaircraftáo cộc tayblazersblazer

Ví dụ về việc sử dụng Chiếc áo cộc tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhiều nhạc sĩthậm chí còn diện một chiếc áo cộc tay không có áo.Many musicians have even sported a blazer with no shirt.Nằm sâu trong tòa nhà đồ sộ bằng xi măng và kính có kích cỡ bằng một nhà chứa máy bay tại thị trấn Tây Ban Nha Arteixo, 10 nhà thiết kế xúm xít quanh một ngườimẫu mặc chiếc quần xám và chiếc áo cộc tay hải quân cài chéo.Deep inside a sprawling glass-and-cement edifice the size of an airplane hangar in the Spanish town of Arteixo, 10 designers swarm around a model dressed in cropped gray trousers anda double-breasted navy blazer.Ông còn nhớ rõ thằng Benjamin đến dự buổi lễ của ông trong chiếc áo cộc tay và quần jeans và với lời khiển trách thẳng thừng của lão Isaac Cohen.He well remembered Benjamin turning up to his service in a blazer and jeans and Isaac Cohen's outspoken reprimand.Những chiếc áo khoác chắc chắn, có cấu trúc với phần cứng kim loại chunky và áo cộc tay sắc sảo đã chơi với quần ống rộng( chân rộng- và đặc biệt loe- chân quần đang có một khoảnh khắc đường băng nghiêm trọng trong tuần này).Solid, structured coats with chunky metal hardware and crisp blazers played off billowy trousers(wide-legged- and particularly flared- pant leg is having a serious runway moment this week).Thiết kế và kiểu dáng của một chiếc áo khoác nam cộc tay cụ thể có thể phản ánh đặc điểm của người mặc nó.The design and style of a particular blazer may reflect the characteristics of the person wearing it.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cái tay trống bàn tay lạnh tay ngắn tay cầm dài tay cầm lớn HơnSử dụng với động từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với danh từbàn taycánh tayngón taymóng taygăng taytay cầm vòng taycổ taytay áo tay lái HơnMặc dùlựa chọn thông minh có thể là một chiếc áo trơn cộc tay và giản dị khiến bạn nghĩ về chiếc quần jean sờn rách yêu thích của mình, nhưng cả hai không tạo ra một bộ trang phục smart- casual.While smart may drum up a blazer and casual makes you think of your favorite well-worn jeans, the two together do not make a smart casual outfit.Mặt khác, có thể bạn sẽ không muốn xuất hiện ởmột nhà hàng sang trọng trong chiếc áo thun cộc tay và quần jean cũ.On the other hand,you probably don't want to show up to a fancy restaurant wearing your old jeans and yesterday's t-shirt.Mái tóc vàng chải rối hợp thời trang mặc dù quần áo bà mặc vẫn nhưở năm 1977- những chiếc váy dài nhiều li, quần dài và áo sơ mi ngoại cỡ, rồi các bộ vest nam và áo cộc tay đồng phục mà bà kiếm về từ mấy cửa hiệu đồ hạ giá trên khắp cả chiều dài và chiều rộng của Boston ăn theo phim Annie Hall[ 2].Her blond hair was fashionably tousled even though the clothesshe wore remained stuck in 1977- long billowy skirts, oversize pants and shirts, and men's vests and blazers she picked up in thrift stores the length and breadth of Boston in imitation of Annie Hall.Trong suốt thập kỷ đó, tay vợt người Pháp René Lacoste đã tạo ra những chiếc áo phông cộc tay chất liệu cotton nhẹ, thoáng khí( ngày nay được biết đến là áo polo) và bắt đầu được sản xuất hàng loạt từ năm 1933.It was in this decade that French tennis player Rene Lacoste created lightweight, breathable cotton shirts(now known as polo shirts) and begun mass-producing them in 1933. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0203

Từng chữ dịch

chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từoneáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustriancộctính từshortcộcdanh từshortstaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanual chiếc áo choàngchiếc áo cưới

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chiếc áo cộc tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cộc Tay Là Gì