Chiếc áo Khoác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chiếc áo khoác" thành Tiếng Anh
coat, overcoat, topcoat là các bản dịch hàng đầu của "chiếc áo khoác" thành Tiếng Anh.
chiếc áo khoác + Thêm bản dịch Thêm chiếc áo khoácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coat
nounNgười ấy cởi chiếc áo khoác ra, và nhảy ra khỏi tàu.
Off goes the coat, and he jumps overboard.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
overcoat
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
topcoat
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiếc áo khoác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiếc áo khoác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiếc áo Khoác Tiếng Anh Là Gì
-
ÁO KHOÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHIẾC ÁO KHOÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến áo Khoác Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Áo Khoác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 19 áo Khoác Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Top 15 Cái áo Khoác đọc Tiếng Anh Là Gì 2022
-
"Tôi Cần Một Chiếc áo Khoác Mùa đông Mới." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái áo Khoác đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
TRANG PHỤC NGÀY ĐÔNG TRONG... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
áo Khoác Tiếng Anh Là Gì
-
Áo Khoác Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Cách Chọn Size áo ... - Triple R
-
Nghĩa Của Từ áo Khoác Bằng Tiếng Anh
-
Áo Len Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vui Cười Lên