Chiếc Cúp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chiếc cúp" thành Tiếng Anh
trophy là bản dịch của "chiếc cúp" thành Tiếng Anh.
chiếc cúp + Thêm bản dịch Thêm chiếc cúpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
trophy
nounobject rewarding success
Và người cha của cặp song sinh sẽ đặt chiếc cúp pha lê Waterford ở đâu ?
And where would the new father of twins put his heavy Waterford crystal trophy ?
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiếc cúp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiếc cúp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiếc Cúp Có Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cúp" - Là Gì?
-
Cúp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
GIẢI MÃ Ý NGHĨA CHIẾC CÚP BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH
-
Chiếc Cúp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cup Trong Tiếng Việt
-
Top 14 Chiếc Cúp Có Nghĩa Là Gì
-
CHIẾC CÚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Điển - Từ Cúp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cúp FIFA World Cup – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cúp Trao Giải - Quà Tặng ý Nghĩa đồng Hành Cùng Thời Gian
-
Ý Nghĩa Của Cúp Vinh Danh- Không Phải Ai Cũng Biết - Pha Lê Hà Nội
-
Chiếc Cúp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Chiếc Cúp Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Cups Trong Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Cúp Vinh Danh Khen Thưởng - SAGIFT
-
“ ” Nghĩa Là Gì: Cúp Emoji | EmojiAll