CHIẾC LÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHIẾC LÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchiếc lá
Ví dụ về việc sử dụng Chiếc lá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từlá vàng lá cọ lá ôliu Sử dụng với động từhút thuốc lábỏ thuốc lálá thư gửi lá nhôm cai thuốc lábán thuốc láhành lálá chắn bảo vệ lá thư nói mua thuốc láHơnSử dụng với danh từthuốc lálá thư lá cờ lá chắn khói thuốc lálá phiếu lá lách lá cờ mỹ lá trà chiếc láHơn
Để tự bảo vệ trước kẻ thù, nó ngụy trang mình thành chiếc lá.
Cửa trượt tự động tương tác của NingboGDoor có thể lái hai chiếc lá bằng một động cơ cùng một lúc.Xem thêm
những chiếc láleavesleafleafsnhững chiếc lá bắt đầuthe leaves beginnhững chiếc lá đangthe leaves arekhi những chiếc láwhen the leavesnhững chiếc lá trên câyleaves on the treesTừng chữ dịch
chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từoneládanh từleavesfoilcardcigaretteslátính từleafy STừ đồng nghĩa của Chiếc lá
leafTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Lá Tiếng Anh
-
Lá Cây Bằng Tiếng Anh - Leaf, Leaves - Glosbe
-
Lá Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Chiếc Lá Tiếng Anh Gọi Là Gì - Xây Nhà
-
Chiếc Lá Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Tim
-
Nghĩa Của Từ : Leaves | Vietnamese Translation
-
"lá Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chiếc Lá Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Lá Cây Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - Leerit
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
Cái Cây Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào? - Vuicuoilen
-
CÁI CÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển