CHIẾC NHẪN NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHIẾC NHẪN NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schiếc nhẫn này
Ví dụ về việc sử dụng Chiếc nhẫn này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchiếc nhẫn đính hôn đeo chiếc nhẫnskull nhẫnlấy chiếc nhẫnchiếc nhẫn khỏi trao nhẫntháo nhẫnHơnSử dụng với danh từchiếc nhẫnnhẫn cưới chiếc nhẫn cưới kích thước nhẫncái nhẫnnhẫn vonfram sọ nhẫnkiểu nhẫnHơn
Giá chiếc nhẫn này bao nhiêu.?”.
Anh đang nói chiếc nhẫn này sao?”.Từng chữ dịch
chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từonenhẫndanh từringpatiencepatientforbearanceeyeletsnàyngười xác địnhthisthesethosenàydanh từheynàyđại từit STừ đồng nghĩa của Chiếc nhẫn này
vòng nàyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chiếc Nhẫn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chiếc Nhẫn Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
CHIẾC NHẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiếc Nhẫn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "nhẫn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Top 15 Chiếc Nhẫn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Chiếc Nhẫn Tiếng Anh Là Gì
-
Em Có Biết Tại Sao Chiếc Nhẫn Trong... - Thầy Giáo Tiếng Anh
-
Chiếc Nhẫn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chiếc Nhẫn Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Nhẫn Tiếng Anh Là Gì - KTHN
-
Nhẫn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - IELTS Vietop
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - Leerit